Phụ âm căng
5 phrasesHD
까
VIphụ âm căng kk (ㄲ)
HD
따
VIphụ âm căng tt (ㄸ)
HD
빠
VIphụ âm căng pp (ㅃ)
HD
싸
VIphụ âm căng ss (ㅆ)
HD
짜
VIphụ âm căng jj (ㅉ)
Phụ âm căng tiếng Hàn: danh sách 5 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 까 | kk | phụ âm căng kk (ㄲ) |
| 따 | tt | phụ âm căng tt (ㄸ) |
| 빠 | pp | phụ âm căng pp (ㅃ) |
| 싸 | ss | phụ âm căng ss (ㅆ) |
| 짜 | jj | phụ âm căng jj (ㅉ) |
Tense consonants in Korean - 5 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.