HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Hangul & phát âm
88
phrases
Nguyên âm cơ bản
10
아 · 야 · 어 · 여
Nguyên âm ghép
11
애 · 얘 · 에 · 예
Phụ âm cơ bản
14
가 · 나 · 다 · 라
Phụ âm căng
5
까 · 따 · 빠 · 싸
Phụ âm cuối (batchim)
7
악 · 안 · 앋 · 알
Âm phụ âm cuối
14
책 · 부엌 · 밖 · 밥
Nối âm
12
한국어 · 음악 · 꽃이 · 밥을
Biến đổi âm
15
학교 · 식당 · 숙제 · 국물
한국어