Nguyên âm ghép
11 phrasesHD
애
VInguyên âm ae (ㅐ)
HD
얘
VInguyên âm yae (ㅒ)
HD
에
VIở / đến
HD
예
VInguyên âm ye (ㅖ)
HD
와
VIồ
HD
왜
VItại sao
HD
외
VInguyên âm oe (ㅚ)
HD
워
VInguyên âm wo (ㅝ)
HD
웨
VInguyên âm we (ㅞ)
HD
위
VItrên
HD
의
VIcủa
Nguyên âm ghép tiếng Hàn: danh sách 11 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 애 | ae | nguyên âm ae (ㅐ) |
| 얘 | yae | nguyên âm yae (ㅒ) |
| 에 | e | ở / đến |
| 예 | ye | nguyên âm ye (ㅖ) |
| 와 | wa | ồ |
| 왜 | wae | tại sao |
| 외 | oe | nguyên âm oe (ㅚ) |
| 워 | wo | nguyên âm wo (ㅝ) |
| 웨 | we | nguyên âm we (ㅞ) |
| 위 | wi | trên |
| 의 | ui | của |
Compound vowels in Korean - 11 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.