Nguyên âm cơ bản
10 phrasesHD
아
VIphụ âm (câm) ng (ㅇ)
HD
야
VInguyên âm ya (ㅑ)
HD
어
VInguyên âm eo (ㅓ)
HD
여
VInguyên âm yeo (ㅕ)
HD
오
VInăm
HD
요
VInguyên âm yo (ㅛ)
HD
우
VInguyên âm u (ㅜ)
HD
유
VInguyên âm yu (ㅠ)
HD
으
VInguyên âm eu (ㅡ)
HD
이
VIrăng, hai
Nguyên âm cơ bản tiếng Hàn: danh sách 10 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아 | a | phụ âm (câm) ng (ㅇ) |
| 야 | ya | nguyên âm ya (ㅑ) |
| 어 | eo | nguyên âm eo (ㅓ) |
| 여 | yeo | nguyên âm yeo (ㅕ) |
| 오 | o | năm |
| 요 | yo | nguyên âm yo (ㅛ) |
| 우 | u | nguyên âm u (ㅜ) |
| 유 | yu | nguyên âm yu (ㅠ) |
| 으 | eu | nguyên âm eu (ㅡ) |
| 이 | i | răng, hai |
Basic vowels in Korean - 10 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.