Biến đổi âm
15 phrasesHD
학교
VItrường học
HD
식당
VInhà hàng
HD
숙제
VIbài tập về nhà
HD
국물
VInước dùng
HD
한국말
VItiếng Hàn
HD
십만
VImột trăm nghìn (mũi hóa)
HD
신라
VIvương quốc Silla (lỏng hóa)
HD
설날
VIngày Tết (lỏng hóa)
HD
연락
VIliên lạc
HD
축하
VIchúc mừng (bật hơi hóa)
HD
백화점
VIcửa hàng bách hóa (bật hơi hóa)
HD
급행
VItàu nhanh
HD
좋아요
VItốt (âm ㅎ yếu đi)
HD
많이
VInhiều
HD
싫어요
VIkhông thích (âm ㅎ yếu đi)
Biến đổi âm tiếng Hàn: danh sách 15 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 학교 | [학꾜] | trường học |
| 식당 | [식땅] | nhà hàng |
| 숙제 | [숙쩨] | bài tập về nhà |
| 국물 | [궁물] | nước dùng |
| 한국말 | [한궁말] | tiếng Hàn |
| 십만 | [심만] | một trăm nghìn (mũi hóa) |
| 신라 | [실라] | vương quốc Silla (lỏng hóa) |
| 설날 | [설랄] | ngày Tết (lỏng hóa) |
| 연락 | [열락] | liên lạc |
| 축하 | [추카] | chúc mừng (bật hơi hóa) |
| 백화점 | [배콰점] | cửa hàng bách hóa (bật hơi hóa) |
| 급행 | [그팽] | tàu nhanh |
| 좋아요 | [조아요] | tốt (âm ㅎ yếu đi) |
| 많이 | [마니] | nhiều |
| 싫어요 | [시러요] | không thích (âm ㅎ yếu đi) |
Sound changes in Korean - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.