Là (이에요/예요)
12 phrasesHD
저는 학생이에요.
VITôi là học sinh.
HD
이것은 책이에요.
VIĐây là quyển sách.
HD
그 사람은 선생님이에요.
VINgười đó là giáo viên.
HD
여기는 학교예요.
VIĐây là trường học.
HD
제 친구는 일본 사람이에요.
VIBạn tôi là người Nhật.
HD
이름이 뭐예요?
VIBạn tên là gì?
HD
이거는 뭐예요?
VICái này là cái gì?
HD
저는 회사원이에요.
VITôi là nhân viên công ty.
HD
오늘은 월요일이에요.
VIHôm nay là thứ Hai.
HD
동생은 대학생이에요.
VIEm tôi là sinh viên.
HD
이 사람은 누구예요?
VINgười này là ai?
HD
저는 의사가 아니에요.
VITôi không phải là bác sĩ.
To be (이에요/예요) in Korean - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.