Có (있어요)
12 phrasesHD
시간이 있어요?
VIBạn có thời gian không?
HD
돈이 없어요.
VITôi không có tiền.
HD
화장실이 어디에 있어요?
VINhà vệ sinh ở đâu ạ?
HD
집에 강아지가 있어요.
VIỞ nhà tôi có một con chó.
HD
학교에 도서관이 있어요.
VIỞ trường có thư viện.
HD
저는 지금 집에 있어요.
VIBây giờ tôi đang ở nhà.
HD
가족이 몇 명 있어요?
VIGia đình bạn có mấy người?
HD
냉장고에 우유가 없어요.
VITrong tủ lạnh không có sữa.
HD
친구가 카페에 있어요.
VIBạn tôi đang ở quán cà phê.
HD
저는 서울에 살아요.
VITôi sống ở Seoul.
HD
방에 침대가 있어요.
VITrong phòng có giường.
HD
오늘 약속이 있어요.
VIHôm nay tôi có hẹn.
There is / have (있어요) in Korean - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.