Tính từ 2
36 phrasesHD
넓다
VIrộng
HD
좁다
VIhẹp
HD
두껍다
VIdày
HD
얇다
VImỏng
HD
깊다
VIsâu
HD
얕다
VInông
HD
세다
VImạnh
HD
약하다
VIyếu
HD
부드럽다
VImềm
HD
딱딱하다
VIcứng
HD
편하다
VIthoải mái
HD
불편하다
VIbất tiện
HD
안전하다
VIan toàn
HD
위험하다
VInguy hiểm
HD
특별하다
VIđặc biệt
HD
이상하다
VIlạ
HD
급하다
VIgấp
HD
친절하다
VItử tế
HD
착하다
VIhiền lành
HD
게으르다
VIlười biếng
HD
부지런하다
VIsiêng năng
HD
똑똑하다
VIthông minh
HD
유명하다
VInổi tiếng
HD
필요하다
VIcần
HD
가능하다
VIcó thể
HD
짜다
VImặn
HD
달다
VIngọt
HD
맵다
VIcay
HD
시다
VIchua
HD
외롭다
VIcô đơn
HD
즐겁다
VIvui
HD
답답하다
VIbức bối
HD
창피하다
VIxấu hổ
HD
부럽다
VIghen tị
HD
놀라다
VIngạc nhiên
HD
심심하다
VIchán
Tính từ 2 tiếng Hàn: danh sách 36 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 넓다 | rộng | |
| 좁다 | hẹp | |
| 두껍다 | dày | |
| 얇다 | mỏng | |
| 깊다 | sâu | |
| 얕다 | nông | |
| 세다 | mạnh | |
| 약하다 | yếu | |
| 부드럽다 | mềm | |
| 딱딱하다 | cứng | |
| 편하다 | thoải mái | |
| 불편하다 | bất tiện | |
| 안전하다 | an toàn | |
| 위험하다 | nguy hiểm | |
| 특별하다 | đặc biệt | |
| 이상하다 | lạ | |
| 급하다 | gấp | |
| 친절하다 | tử tế | |
| 착하다 | hiền lành | |
| 게으르다 | lười biếng | |
| 부지런하다 | siêng năng | |
| 똑똑하다 | thông minh | |
| 유명하다 | nổi tiếng | |
| 필요하다 | cần | |
| 가능하다 | có thể | |
| 짜다 | mặn | |
| 달다 | ngọt | |
| 맵다 | cay | |
| 시다 | chua | |
| 외롭다 | cô đơn | |
| 즐겁다 | vui | |
| 답답하다 | bức bối | |
| 창피하다 | xấu hổ | |
| 부럽다 | ghen tị | |
| 놀라다 | ngạc nhiên | |
| 심심하다 | chán |
Adjectives 2 in Korean - 36 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.