HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Tính từ 2
36
phrases
Tính từ 2
36
넓다 · 좁다 · 두껍다 · 얇다
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
한국어