Trạng từ & từ nối
40 phrasesHD
아주
VIrất
HD
너무
VIquá
HD
정말
VIthật sự
HD
진짜
VIthật
HD
조금
VImột chút
HD
잘
VItốt, giỏi
HD
천천히
VItừ từ
HD
자주
VIthường xuyên
HD
가끔
VIthỉnh thoảng
HD
항상
VIluôn luôn
HD
보통
VIthường
HD
다시
VIlại
HD
또
VInữa
HD
먼저
VItrước
HD
벌써
VIđã
HD
아직
VIvẫn
HD
곧
VIngay
HD
나중에
VIsau này
HD
방금
VIvừa mới
HD
이미
VIđã
HD
같이
VIcùng nhau / như
HD
혼자
VImột mình
HD
그리고
VIvà
HD
그런데
VInhân tiện
HD
그래서
VInên
HD
하지만
VInhưng
HD
왜냐하면
VIbởi vì
HD
거의
VIhầu như
HD
특히
VIđặc biệt là
HD
물론
VItất nhiên
HD
아마
VIcó lẽ
HD
가장
VInhất
HD
더
VIhơn
HD
훨씬
VIhơn nhiều
HD
정도
VIkhoảng / mức độ
HD
전부
VItoàn bộ
HD
꼭
VInhất định
HD
제일
VInhất
HD
빨리
VInhanh chóng
HD
열심히
VIchăm chỉ
Trạng từ & từ nối tiếng Hàn: danh sách 40 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아주 | rất | |
| 너무 | quá | |
| 정말 | thật sự | |
| 진짜 | thật | |
| 조금 | một chút | |
| 잘 | tốt, giỏi | |
| 천천히 | từ từ | |
| 자주 | thường xuyên | |
| 가끔 | thỉnh thoảng | |
| 항상 | luôn luôn | |
| 보통 | thường | |
| 다시 | lại | |
| 또 | nữa | |
| 먼저 | trước | |
| 벌써 | đã | |
| 아직 | vẫn | |
| 곧 | ngay | |
| 나중에 | sau này | |
| 방금 | vừa mới | |
| 이미 | đã | |
| 같이 | cùng nhau / như | |
| 혼자 | một mình | |
| 그리고 | và | |
| 그런데 | nhân tiện | |
| 그래서 | nên | |
| 하지만 | nhưng | |
| 왜냐하면 | bởi vì | |
| 거의 | hầu như | |
| 특히 | đặc biệt là | |
| 물론 | tất nhiên | |
| 아마 | có lẽ | |
| 가장 | nhất | |
| 더 | hơn | |
| 훨씬 | hơn nhiều | |
| 정도 | khoảng / mức độ | |
| 전부 | toàn bộ | |
| 꼭 | nhất định | |
| 제일 | nhất | |
| 빨리 | nhanh chóng | |
| 열심히 | chăm chỉ |
Adverbs & connectors in Korean - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.