Vị trí & từ chỉ định
30 phrasesHD
위
VItrên
HD
아래
VIphía dưới
HD
앞
VIphía trước
HD
뒤
VIphía sau
HD
옆
VIbên cạnh
HD
왼쪽
VIbên trái
HD
오른쪽
VIbên phải
HD
안
VItrong, không
HD
밖
VIbên ngoài
HD
사이
VIgiữa
HD
가운데
VIchính giữa
HD
쪽
VIphía
HD
이것
VIcái này
HD
그것
VIcái đó
HD
저것
VIcái kia
HD
이
VIrăng, hai
HD
그
VIđó
HD
저
VItôi
HD
누구
VIai
HD
무엇
VIcái gì
HD
언제
VIkhi nào
HD
왜
VItại sao
HD
어떻게
VIthế nào
HD
무슨
VIgì
HD
어느
VInào
HD
방향
VIhướng
HD
이렇게
VInhư thế này
HD
그렇게
VInhư vậy
HD
여기
VIđây
HD
거기
VIở đó
Vị trí & từ chỉ định tiếng Hàn: danh sách 30 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 위 | trên | |
| 아래 | phía dưới | |
| 앞 | phía trước | |
| 뒤 | phía sau | |
| 옆 | bên cạnh | |
| 왼쪽 | bên trái | |
| 오른쪽 | bên phải | |
| 안 | trong, không | |
| 밖 | bên ngoài | |
| 사이 | giữa | |
| 가운데 | chính giữa | |
| 쪽 | phía | |
| 이것 | cái này | |
| 그것 | cái đó | |
| 저것 | cái kia | |
| 이 | răng, hai | |
| 그 | đó | |
| 저 | tôi | |
| 누구 | ai | |
| 무엇 | cái gì | |
| 언제 | khi nào | |
| 왜 | tại sao | |
| 어떻게 | thế nào | |
| 무슨 | gì | |
| 어느 | nào | |
| 방향 | hướng | |
| 이렇게 | như thế này | |
| 그렇게 | như vậy | |
| 여기 | đây | |
| 거기 | ở đó |
Position & demonstratives in Korean - 30 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.