HEYGOW ASMR

Cơ thể & sức khỏe

34 phrases
HD
몸
VIcơ thể
HD
머리
VIđầu / tóc
HD
얼굴
VImặt
HD
눈
VImắt
HD
코
VImũi
HD
입
VImiệng
HD
귀
VItai
HD
이
VIrăng, hai
HD
목
VIcổ / họng
HD
어깨
VIvai
HD
팔
VIcánh tay
HD
손
VItay
HD
손가락
VIngón tay
HD
다리
VIchân
HD
발
VIbàn chân
HD
배
VIbụng
HD
등
VIlưng
HD
가슴
VIngực
HD
무릎
VIđầu gối
HD
병
VIbệnh / chai
HD
감기
VIcảm
HD
열
VIsốt, mười
HD
기침
VIho
HD
약
VIthuốc
HD
건강
VIsức khỏe
HD
힘
VIsức lực
HD
마음
VIlòng
HD
기분
VItâm trạng
HD
잠
VIgiấc ngủ
HD
꿈
VIgiấc mơ
HD
목소리
VIgiọng nói
HD
눈물
VInước mắt
HD
피
VImáu
HD
살
VIthịt / tuổi

Cơ thể & sức khỏe tiếng Hàn: danh sách 34 từ

tiếng HànCách đọcNghĩa
몸cơ thể
머리đầu / tóc
얼굴mặt
눈mắt
코mũi
입miệng
귀tai
이răng, hai
목cổ / họng
어깨vai
팔cánh tay
손tay
손가락ngón tay
다리chân
발bàn chân
배bụng
등lưng
가슴ngực
무릎đầu gối
병bệnh / chai
감기cảm
열sốt, mười
기침ho
약thuốc
건강sức khỏe
힘sức lực
마음lòng
기분tâm trạng
잠giấc ngủ
꿈giấc mơ
목소리giọng nói
눈물nước mắt
피máu
살thịt / tuổi

Body & health in Korean - 34 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.