Màu sắc & dáng vẻ
26 phrasesHD
빨간색
VImàu đỏ
HD
파란색
VImàu xanh dương
HD
노란색
VImàu vàng
HD
초록색
VImàu xanh lá
HD
검은색
VImàu đen
HD
흰색
VImàu trắng
HD
회색
VImàu xám
HD
갈색
VImàu nâu
HD
분홍색
VImàu hồng
HD
보라색
VImàu tím
HD
주황색
VImàu cam
HD
하늘색
VImàu xanh da trời
HD
젊다
VItrẻ
HD
늙다
VIgià
HD
귀엽다
VIđáng yêu
HD
잘생기다
VIđẹp trai
HD
무섭다
VIđáng sợ
HD
조용하다
VIyên tĩnh
HD
시끄럽다
VIồn ào
HD
뚱뚱하다
VIbéo
HD
날씬하다
VIthon thả
HD
둥글다
VItròn
HD
밝다
VIsáng
HD
어둡다
VItối
HD
따뜻하다
VIấm
HD
재미없다
VInhàm chán
Màu sắc & dáng vẻ tiếng Hàn: danh sách 26 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 빨간색 | màu đỏ | |
| 파란색 | màu xanh dương | |
| 노란색 | màu vàng | |
| 초록색 | màu xanh lá | |
| 검은색 | màu đen | |
| 흰색 | màu trắng | |
| 회색 | màu xám | |
| 갈색 | màu nâu | |
| 분홍색 | màu hồng | |
| 보라색 | màu tím | |
| 주황색 | màu cam | |
| 하늘색 | màu xanh da trời | |
| 젊다 | trẻ | |
| 늙다 | già | |
| 귀엽다 | đáng yêu | |
| 잘생기다 | đẹp trai | |
| 무섭다 | đáng sợ | |
| 조용하다 | yên tĩnh | |
| 시끄럽다 | ồn ào | |
| 뚱뚱하다 | béo | |
| 날씬하다 | thon thả | |
| 둥글다 | tròn | |
| 밝다 | sáng | |
| 어둡다 | tối | |
| 따뜻하다 | ấm | |
| 재미없다 | nhàm chán |
Colors & looks in Korean - 26 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.