Nghề nghiệp
28 phrasesHD
경찰
VIcảnh sát
HD
군인
VIquân nhân
HD
요리사
VIđầu bếp
HD
간호사
VIy tá
HD
가수
VIca sĩ
HD
배우
VIdiễn viên
HD
화가
VIhọa sĩ
HD
작가
VInhà văn
HD
기자
VInhà báo
HD
변호사
VIluật sư
HD
교수
VIgiáo sư
HD
주부
VInội trợ
HD
사장
VIgiám đốc
HD
점원
VInhân viên bán hàng
HD
농부
VInông dân
HD
미용사
VIthợ làm tóc
HD
공무원
VIcông chức
HD
운동선수
VIvận động viên
HD
소방관
VIlính cứu hỏa
HD
약사
VIdược sĩ
HD
사업가
VIdoanh nhân
HD
손님
VIkhách
HD
직원
VInhân viên
HD
동료
VIđồng nghiệp
HD
운전기사
VItài xế
HD
통역사
VIphiên dịch viên
HD
은행원
VInhân viên ngân hàng
HD
가정주부
VInội trợ
Nghề nghiệp tiếng Hàn: danh sách 28 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 경찰 | cảnh sát | |
| 군인 | quân nhân | |
| 요리사 | đầu bếp | |
| 간호사 | y tá | |
| 가수 | ca sĩ | |
| 배우 | diễn viên | |
| 화가 | họa sĩ | |
| 작가 | nhà văn | |
| 기자 | nhà báo | |
| 변호사 | luật sư | |
| 교수 | giáo sư | |
| 주부 | nội trợ | |
| 사장 | giám đốc | |
| 점원 | nhân viên bán hàng | |
| 농부 | nông dân | |
| 미용사 | thợ làm tóc | |
| 공무원 | công chức | |
| 운동선수 | vận động viên | |
| 소방관 | lính cứu hỏa | |
| 약사 | dược sĩ | |
| 사업가 | doanh nhân | |
| 손님 | khách | |
| 직원 | nhân viên | |
| 동료 | đồng nghiệp | |
| 운전기사 | tài xế | |
| 통역사 | phiên dịch viên | |
| 은행원 | nhân viên ngân hàng | |
| 가정주부 | nội trợ |
Jobs in Korean - 28 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.