Địa điểm
38 phrasesHD
집
VInhà
HD
학교
VItrường học
HD
회사
VIcông ty
HD
식당
VInhà hàng
HD
카페
VIquán cà phê
HD
병원
VIbệnh viện
HD
약국
VIhiệu thuốc
HD
은행
VIngân hàng
HD
시장
VIchợ
HD
가게
VIcửa hàng
HD
백화점
VIcửa hàng bách hóa (bật hơi hóa)
HD
편의점
VIcửa hàng tiện lợi
HD
서점
VInhà sách
HD
도서관
VIthư viện
HD
공원
VIcông viên
HD
영화관
VIrạp chiếu phim
HD
호텔
VIkhách sạn
HD
공항
VIsân bay
HD
역
VInhà ga
HD
지하철
VItàu điện ngầm
HD
화장실
VInhà vệ sinh
HD
방
VIphòng
HD
교실
VIlớp học
HD
사무실
VIvăn phòng
HD
우체국
VIbưu điện
HD
경찰서
VIđồn cảnh sát
HD
나라
VIquốc gia
HD
도시
VIthành phố
HD
바다
VIbiển
HD
산
VInúi
HD
강
VIsông (ㅇ→[ng])
HD
길
VIđường
HD
층
VItầng
HD
자리
VIchỗ
HD
어디
VIđâu
HD
여기
VIđây
HD
거기
VIở đó
HD
저기
VIkia
Địa điểm tiếng Hàn: danh sách 38 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 집 | nhà | |
| 학교 | trường học | |
| 회사 | công ty | |
| 식당 | nhà hàng | |
| 카페 | quán cà phê | |
| 병원 | bệnh viện | |
| 약국 | hiệu thuốc | |
| 은행 | ngân hàng | |
| 시장 | chợ | |
| 가게 | cửa hàng | |
| 백화점 | cửa hàng bách hóa (bật hơi hóa) | |
| 편의점 | cửa hàng tiện lợi | |
| 서점 | nhà sách | |
| 도서관 | thư viện | |
| 공원 | công viên | |
| 영화관 | rạp chiếu phim | |
| 호텔 | khách sạn | |
| 공항 | sân bay | |
| 역 | nhà ga | |
| 지하철 | tàu điện ngầm | |
| 화장실 | nhà vệ sinh | |
| 방 | phòng | |
| 교실 | lớp học | |
| 사무실 | văn phòng | |
| 우체국 | bưu điện | |
| 경찰서 | đồn cảnh sát | |
| 나라 | quốc gia | |
| 도시 | thành phố | |
| 바다 | biển | |
| 산 | núi | |
| 강 | sông (ㅇ→[ng]) | |
| 길 | đường | |
| 층 | tầng | |
| 자리 | chỗ | |
| 어디 | đâu | |
| 여기 | đây | |
| 거기 | ở đó | |
| 저기 | kia |
Places in Korean - 38 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.