Đồ ăn & nguyên liệu 2
30 phrasesHD
밀가루
VIbột mì
HD
기름
VIdầu ăn
HD
간장
VInước tương
HD
고추
VIớt
HD
마늘
VItỏi
HD
파
VIphụ âm p (ㅍ)
HD
콩
VIđậu
HD
두부
VIđậu phụ
HD
버섯
VInấm
HD
토마토
VIcà chua
HD
오이
VIdưa chuột
HD
배추
VIcải thảo
HD
사탕
VIkẹo
HD
초콜릿
VIsô cô la
HD
껌
VIkẹo cao su
HD
냅킨
VIkhăn giấy
HD
컵라면
VImì ly
HD
김
VIrong biển khô
HD
깨
VIvừng
HD
후추
VIhạt tiêu
HD
식초
VIgiấm
HD
양념
VIgia vị
HD
재료
VInguyên liệu
HD
와인
VIrượu vang
HD
소스
VInước sốt
HD
요구르트
VIsữa chua
HD
빵집
VItiệm bánh
HD
얼음
VIđá
HD
국물
VInước dùng
HD
젓가락
VIđũa
Đồ ăn & nguyên liệu 2 tiếng Hàn: danh sách 30 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 밀가루 | bột mì | |
| 기름 | dầu ăn | |
| 간장 | nước tương | |
| 고추 | ớt | |
| 마늘 | tỏi | |
| 파 | phụ âm p (ㅍ) | |
| 콩 | đậu | |
| 두부 | đậu phụ | |
| 버섯 | nấm | |
| 토마토 | cà chua | |
| 오이 | dưa chuột | |
| 배추 | cải thảo | |
| 사탕 | kẹo | |
| 초콜릿 | sô cô la | |
| 껌 | kẹo cao su | |
| 냅킨 | khăn giấy | |
| 컵라면 | mì ly | |
| 김 | rong biển khô | |
| 깨 | vừng | |
| 후추 | hạt tiêu | |
| 식초 | giấm | |
| 양념 | gia vị | |
| 재료 | nguyên liệu | |
| 와인 | rượu vang | |
| 소스 | nước sốt | |
| 요구르트 | sữa chua | |
| 빵집 | tiệm bánh | |
| 얼음 | đá | |
| 국물 | nước dùng | |
| 젓가락 | đũa |
Food & ingredients 2 in Korean - 30 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.