Đồ gia dụng & quần áo 2
34 phrasesHD
수건
VIkhăn
HD
비누
VIxà phòng
HD
칫솔
VIbàn chải đánh răng
HD
치약
VIkem đánh răng
HD
이불
VIchăn
HD
베개
VIgối
HD
옷장
VItủ quần áo
HD
서랍
VIngăn kéo
HD
전등
VIđèn
HD
에어컨
VImáy lạnh
HD
선풍기
VIquạt máy
HD
세탁기
VImáy giặt
HD
청소기
VImáy hút bụi
HD
양말
VItất
HD
장갑
VIgăng tay
HD
목도리
VIkhăn quàng cổ
HD
넥타이
VIcà vạt
HD
벨트
VIthắt lưng
HD
반지
VInhẫn
HD
우비
VIáo mưa
HD
코트
VIáo khoác dài
HD
티셔츠
VIáo phông
HD
청바지
VIquần bò
HD
운동화
VIgiày thể thao
HD
구두
VIgiày da
HD
가위
VIcái kéo
HD
지우개
VIcục tẩy
HD
자
VIthước, nào
HD
봉투
VIphong bì / túi
HD
휴지
VIgiấy ăn
HD
빗
VIcái lược
HD
전기
VIđiện
HD
가스
VIkhí ga
HD
리모컨
VIđiều khiển
Đồ gia dụng & quần áo 2 tiếng Hàn: danh sách 34 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 수건 | khăn | |
| 비누 | xà phòng | |
| 칫솔 | bàn chải đánh răng | |
| 치약 | kem đánh răng | |
| 이불 | chăn | |
| 베개 | gối | |
| 옷장 | tủ quần áo | |
| 서랍 | ngăn kéo | |
| 전등 | đèn | |
| 에어컨 | máy lạnh | |
| 선풍기 | quạt máy | |
| 세탁기 | máy giặt | |
| 청소기 | máy hút bụi | |
| 양말 | tất | |
| 장갑 | găng tay | |
| 목도리 | khăn quàng cổ | |
| 넥타이 | cà vạt | |
| 벨트 | thắt lưng | |
| 반지 | nhẫn | |
| 우비 | áo mưa | |
| 코트 | áo khoác dài | |
| 티셔츠 | áo phông | |
| 청바지 | quần bò | |
| 운동화 | giày thể thao | |
| 구두 | giày da | |
| 가위 | cái kéo | |
| 지우개 | cục tẩy | |
| 자 | thước, nào | |
| 봉투 | phong bì / túi | |
| 휴지 | giấy ăn | |
| 빗 | cái lược | |
| 전기 | điện | |
| 가스 | khí ga | |
| 리모컨 | điều khiển |
Household & clothes 2 in Korean - 34 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.