HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Nghề nghiệp
28
phrases
Nghề nghiệp
28
경찰 · 군인 · 요리사 · 간호사
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
한국어