Thiên nhiên & thời tiết
32 phrasesHD
하늘
VItrời
HD
해
VImặt trời
HD
달
VImặt trăng
HD
별
VIngôi sao
HD
구름
VImây
HD
비
VImưa
HD
눈
VImắt
HD
바람
VIgió
HD
날씨
VIthời tiết
HD
봄
VImùa xuân
HD
여름
VImùa hè
HD
가을
VImùa thu
HD
겨울
VImùa đông
HD
계절
VImùa
HD
나무
VIcây
HD
꽃
VIhoa
HD
풀
VIcỏ
HD
불
VIlửa / đèn
HD
땅
VImặt đất
HD
돌
VIhòn đá
HD
공기
VIkhông khí
HD
동물
VIđộng vật
HD
개
VIcái
HD
고양이
VImèo
HD
새
VIchim / mới
HD
소
VIcon bò
HD
말
VIngựa / cuối
HD
돼지
VIcon lợn
HD
닭
VIcon gà
HD
벌레
VIcôn trùng
HD
온도
VInhiệt độ
HD
강
VIsông (ㅇ→[ng])
Thiên nhiên & thời tiết tiếng Hàn: danh sách 32 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 하늘 | trời | |
| 해 | mặt trời | |
| 달 | mặt trăng | |
| 별 | ngôi sao | |
| 구름 | mây | |
| 비 | mưa | |
| 눈 | mắt | |
| 바람 | gió | |
| 날씨 | thời tiết | |
| 봄 | mùa xuân | |
| 여름 | mùa hè | |
| 가을 | mùa thu | |
| 겨울 | mùa đông | |
| 계절 | mùa | |
| 나무 | cây | |
| 꽃 | hoa | |
| 풀 | cỏ | |
| 불 | lửa / đèn | |
| 땅 | mặt đất | |
| 돌 | hòn đá | |
| 공기 | không khí | |
| 동물 | động vật | |
| 개 | cái | |
| 고양이 | mèo | |
| 새 | chim / mới | |
| 소 | con bò | |
| 말 | ngựa / cuối | |
| 돼지 | con lợn | |
| 닭 | con gà | |
| 벌레 | côn trùng | |
| 온도 | nhiệt độ | |
| 강 | sông (ㅇ→[ng]) |
Nature & weather in Korean - 32 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.