HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Vị trí & chỉ thị từ
30
phrases
Vị trí & từ chỉ định
30
위 · 아래 · 앞 · 뒤
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
한국어