Thời gian & số
40 phrasesHD
시간
VIthời gian
HD
지금
VIbây giờ
HD
오늘
VIhôm nay
HD
어제
VIhôm qua
HD
내일
VImai
HD
아침
VIbữa sáng
HD
낮
VIban ngày (ㅈ→[t])
HD
저녁
VIbữa tối
HD
밤
VIđêm
HD
오전
VIbuổi sáng
HD
오후
VIbuổi chiều
HD
주말
VIcuối tuần
HD
월요일
VIthứ Hai
HD
화요일
VIthứ Ba
HD
수요일
VIthứ Tư
HD
목요일
VIthứ năm
HD
금요일
VIthứ sáu
HD
토요일
VIthứ Bảy
HD
일요일
VIChủ Nhật
HD
주
VItuần
HD
달
VImặt trăng
HD
년
VInăm
HD
날
VIngày
HD
하나
VImột
HD
둘
VIhai
HD
셋
VIba
HD
넷
VIbốn
HD
다섯
VInăm
HD
여섯
VIsáu
HD
일곱
VIbảy
HD
여덟
VItám
HD
아홉
VIchín
HD
열
VIsốt, mười
HD
백
VItrăm
HD
천
VInghìn
HD
만
VImười nghìn / chỉ
HD
돈
VItiền
HD
원
VIwon
HD
몇
VIbao nhiêu
HD
얼마
VIbao nhiêu
Thời gian & số tiếng Hàn: danh sách 40 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 시간 | thời gian | |
| 지금 | bây giờ | |
| 오늘 | hôm nay | |
| 어제 | hôm qua | |
| 내일 | mai | |
| 아침 | bữa sáng | |
| 낮 | ban ngày (ㅈ→[t]) | |
| 저녁 | bữa tối | |
| 밤 | đêm | |
| 오전 | buổi sáng | |
| 오후 | buổi chiều | |
| 주말 | cuối tuần | |
| 월요일 | thứ Hai | |
| 화요일 | thứ Ba | |
| 수요일 | thứ Tư | |
| 목요일 | thứ năm | |
| 금요일 | thứ sáu | |
| 토요일 | thứ Bảy | |
| 일요일 | Chủ Nhật | |
| 주 | tuần | |
| 달 | mặt trăng | |
| 년 | năm | |
| 날 | ngày | |
| 하나 | một | |
| 둘 | hai | |
| 셋 | ba | |
| 넷 | bốn | |
| 다섯 | năm | |
| 여섯 | sáu | |
| 일곱 | bảy | |
| 여덟 | tám | |
| 아홉 | chín | |
| 열 | sốt, mười | |
| 백 | trăm | |
| 천 | nghìn | |
| 만 | mười nghìn / chỉ | |
| 돈 | tiền | |
| 원 | won | |
| 몇 | bao nhiêu | |
| 얼마 | bao nhiêu |
Time & numbers in Korean - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.