HEYGOW ASMR

Số và giá

45 phrases
HD
Skólko éto stóit
Сколько это стоит?
VICái này giá bao nhiêu?
HD
Skólko stóit vodá
Сколько стоит вода?
VINước giá bao nhiêu?
HD
Skólko stóit cháshka kófe
Сколько стоит чашка кофе?
VIMột cốc cà phê bao nhiêu tiền?
HD
Éto stóit sto rubléy
Это стоит сто рублей.
VICái này giá một trăm rúp.
HD
Dvésti pyatdesyát rubléy
Двести пятьдесят рублей.
VIHai trăm năm mươi rúp.
HD
Pyatsót rubléy
Пятьсот рублей.
VINăm trăm rúp.
HD
Týsyacha rubléy
Тысяча рублей.
VIMột nghìn rúp.
HD
Dvádtsat odín rubl
Двадцать один рубль.
VIHai mươi mốt rúp.
HD
Dvádtsat dva rublyá
Двадцать два рубля.
VIHai mươi hai rúp.
HD
Dvádtsat pyat rubléy
Двадцать пять рублей.
VIHai mươi lăm rúp.
HD
Odín dva tri chetýre pyat
Один, два, три, четыре, пять.
VIMột, hai, ba, bốn, năm.
HD
Shest sem vósem dévyat désyat
Шесть, семь, восемь, девять, десять.
VISáu, bảy, tám, chín, mười.
HD
Odínnadtsat dvenádtsat trinádtsat
Одиннадцать, двенадцать, тринадцать.
VIMười một, mười hai, mười ba.
HD
Dvádtsat trídtsat sórok pyatdesyát
Двадцать, тридцать, сорок, пятьдесят.
VIHai mươi, ba mươi, bốn mươi, năm mươi.
HD
Sto dvésti pyatsót týsyacha
Сто, двести, пятьсот, тысяча.
VIMột trăm, hai trăm, năm trăm, một nghìn.
HD
Éto besplátno
Это бесплатно?
VICái này miễn phí à?
HD
Vot vásha sdácha
Вот ваша сдача.
VI(trả lời) Tiền thừa của bạn đây.
HD
Skólko s menyá
Сколько с меня?
VITôi phải trả bao nhiêu?
HD
Sto pyatdesyát rubléy
Сто пятьдесят рублей.
VIMột trăm năm mươi rúp.
HD
Skólko stóit vkhod
Сколько стоит вход?
VIVé vào cửa bao nhiêu tiền?
HD
Skólko ya vam dolzhná
Сколько я вам должна?
VITôi nợ bao nhiêu ạ?
HD
S vas trísta rubléy
С вас триста рублей.
VI(trả lời) Của bạn là ba trăm rúp.
HD
Vsegó dve týsyachi rubléy
Всего две тысячи рублей.
VITổng cộng hai nghìn rúp.
HD
Sto rubléy za shtúku
Сто рублей за штуку.
VIMột trăm rúp một cái.
HD
Poltorý týsyachi rubléy
Полторы тысячи рублей.
VIMột nghìn rưỡi rúp.
HD
Slíshkom dórogo dlya menyá
Слишком дорого для меня.
VIĐắt quá so với tôi.
HD
Sovsém nedórogo
Совсем недорого.
VIKhông đắt chút nào.
HD
Sdáchu pozháluysta
Сдачу, пожалуйста.
VICho tôi xin tiền thừa.
HD
U menyá net mélochi
У меня нет мелочи.
VITôi không có tiền lẻ.
HD
U vas yest méloch
У вас есть мелочь?
VICó tiền lẻ không ạ?
HD
U menyá tólko pyat týsyach
У меня только пять тысяч.
VITôi chỉ có tờ năm nghìn.
HD
Róvno sto rubléy
Ровно сто рублей.
VIĐúng một trăm rúp.
HD
Tsény zdes vysókiye
Цены здесь высокие.
VIGiá ở đây cao thật.
HD
Zdes vsyo dyoshevo
Здесь всё дёшево.
VIỞ đây cái gì cũng rẻ.
HD
Skólko éto v rublyákh
Сколько это в рублях?
VICái này tính ra rúp là bao nhiêu?
HD
Ya zaplatíla pyatsót rubléy
Я заплатила пятьсот рублей.
VITôi đã trả năm trăm rúp.
HD
Mne neprávilno dáli sdáchu
Мне неправильно дали сдачу.
VITiền thừa trả sai rồi.
HD
Mózhno sdáchu mélochyu
Можно сдачу мелочью?
VITrả lại tiền thừa bằng tiền lẻ được không?
HD
U vas búdet sdácha s pyatí týsyach
У вас будет сдача с пяти тысяч?
VICó tiền thừa trả lại cho tờ năm nghìn không ạ?
HD
Bez sdáchi pozháluysta
Без сдачи, пожалуйста.
VI(trả lời) Làm ơn đưa đúng số tiền.
HD
Éto okonchátelnaya tsená
Это окончательная цена?
VIĐây là giá cuối cùng à?
HD
Éto togó stóit
Это того стоит.
VIĐáng tiền đấy.
HD
Poschitáyte pozháluysta
Посчитайте, пожалуйста.
VILàm ơn tính giúp tôi.
HD
Éto normálnaya tsená
Это нормальная цена?
VIGiá này có bình thường không?
HD
Éto tsená za odnogó
Это цена за одного?
VIĐây là giá cho một người à?

Numbers & prices in Russian - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.