HEYGOW ASMR

Muốn có, muốn làm

40 phrases
HD
Ya khotéla by zaplatít
Я хотела бы заплатить.
VITôi muốn thanh toán.
HD
Ya khotéla by popróbovat
Я хотела бы попробовать.
VITôi muốn thử.
HD
Ya khochú yest
Я хочу есть.
VITôi đói.
HD
Ya khochú pit
Я хочу пить.
VITôi khát.
HD
Ya khochú éto
Я хочу это.
VITôi muốn cái này.
HD
Ya khochú spat
Я хочу спать.
VITôi buồn ngủ.
HD
Ya khochú domóy
Я хочу домой.
VITôi muốn về nhà.
HD
Mne núzhno taksí
Мне нужно такси.
VITôi cần taxi.
HD
Mne núzhno v tualét
Мне нужно в туалет.
VITôi cần đi vệ sinh.
HD
Mne núzhen bilét
Мне нужен билет.
VITôi cần vé.
HD
Mne núzhen vrach
Мне нужен врач.
VITôi cần bác sĩ.
HD
Mne nuzhná pómoshch
Мне нужна помощь.
VITôi cần giúp đỡ.
HD
Mne nuzhná kárta
Мне нужна карта.
VITôi cần bản đồ.
HD
Mózhno mne vodý
Можно мне воды?
VICho tôi xin nước được không?
HD
Ya khochú poytí v muzéy
Я хочу пойти в музей.
VITôi muốn đi bảo tàng.
HD
Mne nuzhná rozétka
Мне нужна розетка.
VITôi cần ổ cắm điện.
HD
Ya khotéla by kupít SIM-kártu
Я хотела бы купить СИМ-карту.
VITôi muốn mua SIM.
HD
Ya khotéla by chtó-nibud sládkoye
Я хотела бы что-нибудь сладкое.
VITôi muốn ăn gì đó ngọt.
HD
Ya khotéla by pomenyát déngi
Я хотела бы поменять деньги.
VITôi muốn đổi tiền.
HD
Ya khochú vernútsya v otél
Я хочу вернуться в отель.
VITôi muốn về khách sạn.
HD
Ya khochú posmotrét górod
Я хочу посмотреть город.
VITôi muốn đi ngắm thành phố.
HD
Ya khochú kupít suveníry
Я хочу купить сувениры.
VITôi muốn mua quà lưu niệm.
HD
Ya khochú to zhe sámoye
Я хочу то же самое.
VITôi muốn cái giống hệt thế.
HD
Mne núzhno pozvonít
Мне нужно позвонить.
VITôi cần gọi điện.
HD
Mne núzhno nemnógo otdokhnút
Мне нужно немного отдохнуть.
VITôi cần nghỉ một chút.
HD
Mne núzhno doyékhat do aeropórta
Мне нужно доехать до аэропорта.
VITôi cần đến sân bay.
HD
Mne núzhen bilét tudá i obrátno
Мне нужен билет туда и обратно.
VITôi cần vé khứ hồi.
HD
Mne nuzhná zaryádka dlya telefóna
Мне нужна зарядка для телефона.
VITôi cần sạc điện thoại.
HD
Mne nuzhná vodá bez gáza
Мне нужна вода без газа.
VITôi cần nước không ga.
HD
Mózhno mne yeshchyo odín
Можно мне ещё один?
VICho tôi thêm một cái nữa được không?
HD
Ya khotéla by zabronírovat ekskúrsiyu
Я хотела бы забронировать экскурсию.
VITôi muốn đặt tour.
HD
Ya khotéla by zakazát stólik
Я хотела бы заказать столик.
VITôi muốn đặt bàn.
HD
Mne núzhen ádres otélya
Мне нужен адрес отеля.
VITôi cần địa chỉ khách sạn.
HD
Ya khochú kupít bilét na póyezd
Я хочу купить билет на поезд.
VITôi muốn mua vé tàu.
HD
Mne núzhno sróchno v aptéku
Мне нужно срочно в аптеку.
VITôi cần đến hiệu thuốc gấp.
HD
Mózhno mne vzyat éto s sobóy
Можно мне взять это с собой?
VITôi mang cái này về được không?
HD
Ya khochú chtóby éto dostávili v otél
Я хочу, чтобы это доставили в отель.
VITôi muốn giao cái này đến khách sạn.
HD
Ya khotéla by otmenít zakáz
Я хотела бы отменить заказ.
VITôi muốn hủy đơn.
HD
Ya khotéla by chtó-nibud méstnoye
Я хотела бы что-нибудь местное.
VITôi muốn thử món gì đó của địa phương.
HD
Ya khotéla by vzyat naprokát velosipéd
Я хотела бы взять напрокат велосипед.
VITôi muốn thuê xe đạp.

Want & want to do in Russian - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.