Cái này, cái đó, cái kia
35 phrasesHD
Вот, пожалуйста.
VIĐây, mời.
HD
Что это?
VIĐây là cái gì?
HD
Кто это?
VIĐây là ai?
HD
Это моё.
VICái này của tôi.
HD
Это не моё.
VICái này không phải của tôi.
HD
Это ваше?
VICái này của bạn à?
HD
Это вам.
VICái này tặng bạn.
HD
Это всё.
VIHết rồi.
HD
Это тоже.
VICái này nữa.
HD
Это здесь?
VIỞ đây à?
HD
Вот здесь.
VIỞ ngay đây.
HD
Вон там.
VIỞ đằng kia.
HD
Дайте, пожалуйста, вот это.
VICho tôi cái này.
HD
Это мне?
VICái này cho tôi à?
HD
Этот автобус?
VIXe buýt này à?
HD
Вот и всё.
VIXong rồi.
HD
Вот, посмотрите.
VIĐây, xem này.
HD
Вон там, за углом.
VIĐằng kia, ngay sau góc phố.
HD
Этот или тот?
VICái này hay cái kia?
HD
Не этот, а тот.
VIKhông phải cái này, cái kia cơ.
HD
Тот, что справа.
VICái bên phải.
HD
Это не то.
VIKhông phải cái này.
HD
Не тот автобус.
VINhầm xe buýt rồi.
HD
Это та остановка?
VIBến này phải không?
HD
Этот поезд идёт в центр?
VITàu này có đi vào trung tâm không?
HD
Мне вот этот, пожалуйста.
VITôi chọn cái này.
HD
Это ваша сумка?
VIĐây là túi của bạn à?
HD
Это то же самое?
VICái này có giống hệt không?
HD
Это то, что нужно.
VIĐúng cái này rồi.
HD
Эта дорога ведёт к вокзалу?
VIĐường này có dẫn đến nhà ga không?
HD
Вот этот размер.
VICỡ này.
HD
Тот, что побольше.
VICái to hơn.
HD
Вот тот, в углу.
VICái ở góc kia.
HD
Это можно взять?
VICái này lấy được không?
HD
Это моя очередь?
VIĐến lượt tôi à?
This, that, over there in Russian - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.