Cảm ơn, xin lỗi, có/không
35 phrasesHD
Спасибо.
VICảm ơn.
HD
Большое спасибо.
VICảm ơn nhiều.
HD
Спасибо за помощь.
VICảm ơn đã giúp đỡ.
HD
Пожалуйста.
VI(trả lời) Không có gì.
HD
Не за что.
VI(trả lời) Có gì đâu.
HD
Извините.
VIXin lỗi.
HD
Простите.
VIXin lỗi nhé.
HD
Всё в порядке.
VI(trả lời) Không sao đâu.
HD
Да.
VIVâng.
HD
Нет.
VIKhông.
HD
Нет, спасибо.
VIKhông, cảm ơn.
HD
Хорошо.
VIĐược.
HD
Да, пожалуйста.
VI(trả lời) Vâng, mời.
HD
Спасибо, вы мне очень помогли.
VICảm ơn, bạn đã giúp tôi rất nhiều.
HD
Рада помочь.
VI(trả lời) Rất vui được giúp.
HD
Да, с удовольствием.
VIVâng, rất sẵn lòng.
HD
Спасибо за угощение.
VICảm ơn vì bữa ăn.
HD
Простите за опоздание.
VIXin lỗi vì đến muộn.
HD
Извините за беспокойство.
VIXin lỗi đã làm phiền.
HD
Я не хотела.
VITôi không cố ý.
HD
Я случайно.
VITôi lỡ tay.
HD
Мне очень жаль.
VITôi rất lấy làm tiếc.
HD
Не волнуйтесь.
VI(trả lời) Đừng lo.
HD
Бывает.
VI(trả lời) Chuyện thường thôi.
HD
Извините, я ошиблась.
VIXin lỗi, tôi nhầm.
HD
Нет, ещё нет.
VIKhông, chưa.
HD
Да, верно.
VIVâng, đúng rồi.
HD
Вы очень добры.
VIBạn tốt quá.
HD
Я вам очень благодарна.
VITôi rất biết ơn.
HD
Не стоит благодарности.
VI(trả lời) Không cần cảm ơn đâu.
HD
Это моя вина.
VILà lỗi của tôi.
HD
Извините, можно вас?
VIXin lỗi, cho hỏi một chút được không?
HD
Ни в коем случае.
VITuyệt đối không.
HD
К сожалению, нет.
VIRất tiếc là không.
HD
Нет, это не так.
VIKhông, không phải thế.
Thanks, sorry, yes/no in Russian - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.