HEYGOW ASMR

Tính từ

45 phrases
HD
phèt mǎi khráp
เผ็ดไหมครับ
VICó cay không ạ? (nam)
HD
phèt mǎi khá
เผ็ดไหมคะ
VICó cay không ạ? (nữ)
HD
an-níi yài pai khráp
อันนี้ใหญ่ไปครับ
VICái này to quá ạ. (nam)
HD
an-níi yài pai khâ
อันนี้ใหญ่ไปค่ะ
VICái này to quá ạ. (nữ)
HD
klai mǎi khráp
ไกลไหมครับ
VICó xa không ạ? (nam)
HD
klai mǎi khá
ไกลไหมคะ
VICó xa không ạ? (nữ)
HD
yài mâak
ใหญ่มาก
VITo lắm.
HD
lék pai
เล็กไป
VINhỏ quá.
HD
rɔ́ɔn jang
ร้อนจัง
VINóng quá!
HD
nǎao jang
หนาวจัง
VILạnh quá!
HD
thùuk mâak
ถูกมาก
VIRẻ lắm.
HD
dii mâak
ดีมาก
VITốt lắm.
HD
mâi dii
ไม่ดี
VIKhông tốt.
HD
sǔai mâak
สวยมาก
VIĐẹp lắm.
HD
à-rɔ̀ɔi jang
อร่อยจัง
VINgon quá!
HD
phèt mâak
เผ็ดมาก
VICay lắm.
HD
klâi mâak
ใกล้มาก
VIGần lắm.
HD
klai mâak
ไกลมาก
VIXa lắm.
HD
kào mâak
เก่ามาก
VICũ lắm.
HD
chɔ̂ɔp mâak
ชอบมาก
VIThích lắm.
HD
aa-kàat yen sà-baai
อากาศเย็นสบาย
VITrời mát dễ chịu ghê.
HD
sà-nùk mâak
สนุกมาก
VIVui lắm.
HD
nɯ̀ai jang
เหนื่อยจัง
VIMệt quá.
HD
ngûang lɛ́ɛo
ง่วงแล้ว
VIBuồn ngủ rồi.
HD
mâi phèt
ไม่เผ็ด
VIKhông cay.
HD
mâi phɛɛng
ไม่แพง
VIKhông đắt.
HD
nâa-klìat
น่าเกลียด
VITrông xấu quá.
HD
rɔ́ɔn pai nɔ̀ɔi
ร้อนไปหน่อย
VIHơi nóng quá.
HD
mâi sà-nùk ləəi
ไม่สนุกเลย
VIChẳng vui chút nào.
HD
mài-ìam
ใหม่เอี่ยม
VIMới tinh.
HD
kào pai lɛ́ɛo
เก่าไปแล้ว
VICũ quá rồi nhỉ.
HD
phɛɛng kəən-pai
แพงเกินไป
VIĐắt quá đi mất.
HD
thùuk kwàa
ถูกกว่า
VICái này rẻ hơn.
HD
phèt nít-nɔ̀ɔi
เผ็ดนิดหน่อย
VIHơi cay một chút.
HD
à-rɔ̀ɔi sùt-sùt
อร่อยสุดๆ
VINgon hết sảy.
HD
chɔ̂ɔp thîi-sùt
ชอบที่สุด
VITôi thích cái này nhất.
HD
nâa-rák mâak
น่ารักมาก
VIDễ thương lắm.
HD
klai pai nɔ̀ɔi
ไกลไปหน่อย
VIHơi xa quá.
HD
hɔ̂ng-náam mâi khɔ̂ɔi sà-àat khráp
ห้องน้ำไม่ค่อยสะอาดครับ
VINhà vệ sinh không sạch lắm ạ. (nam)
HD
hɔ̂ng-náam mâi khɔ̂ɔi sà-àat khâ
ห้องน้ำไม่ค่อยสะอาดค่ะ
VINhà vệ sinh không sạch lắm ạ. (nữ)
HD
duu sà-àat dii
ดูสะอาดดี
VITrông sạch sẽ đấy.
HD
thɛ̌ɛo-níi ngîap dii
แถวนี้เงียบดี
VIQuanh đây yên tĩnh, hay ghê.
HD
khâang-nɔ̂ɔk mɯ̂ɯt lɛ́ɛo
ข้างนอกมืดแล้ว
VIBên ngoài tối rồi.
HD
wan-níi dɛ̀ɛt rɛɛng
วันนี้แดดแรง
VIHôm nay nắng gắt.
HD
ngâai kwàa thîi khít
ง่ายกว่าที่คิด
VIDễ hơn tôi tưởng.

Adjectives in Thai - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.