HEYGOW ASMR

Giờ, ngày, thứ

45 phrases
HD
kìi moong lɛ́ɛo khráp
กี่โมงแล้วครับ
VIMấy giờ rồi ạ? (nam)
HD
kìi moong lɛ́ɛo khá
กี่โมงแล้วคะ
VIMấy giờ rồi ạ? (nữ)
HD
pə̀ət kìi moong khráp
เปิดกี่โมงครับ
VIMấy giờ mở cửa ạ? (nam)
HD
pə̀ət kìi moong khá
เปิดกี่โมงคะ
VIMấy giờ mở cửa ạ? (nữ)
HD
pìt kìi moong khráp
ปิดกี่โมงครับ
VIMấy giờ đóng cửa ạ? (nam)
HD
pìt kìi moong khá
ปิดกี่โมงคะ
VIMấy giờ đóng cửa ạ? (nữ)
HD
wan-níi wan à-rai khráp
วันนี้วันอะไรครับ
VIHôm nay thứ mấy ạ? (nam)
HD
wan-níi wan à-rai khá
วันนี้วันอะไรคะ
VIHôm nay thứ mấy ạ? (nữ)
HD
chái wee-laa naan mǎi khráp
ใช้เวลานานไหมครับ
VICó lâu không ạ? (nam)
HD
chái wee-laa naan mǎi khá
ใช้เวลานานไหมคะ
VICó lâu không ạ? (nữ)
HD
chái wee-laa kìi naa-thii khráp
ใช้เวลากี่นาทีครับ
VIMất mấy phút ạ? (nam)
HD
chái wee-laa kìi naa-thii khá
ใช้เวลากี่นาทีคะ
VIMất mấy phút ạ? (nữ)
HD
phrûng-níi pə̀ət mǎi khráp
พรุ่งนี้เปิดไหมครับ
VIMai có mở cửa không ạ? (nam)
HD
phrûng-níi pə̀ət mǎi khá
พรุ่งนี้เปิดไหมคะ
VIMai có mở cửa không ạ? (nữ)
HD
ìik kìi naa-thii khráp
อีกกี่นาทีครับ
VICòn mấy phút nữa ạ? (nam)
HD
ìik kìi naa-thii khá
อีกกี่นาทีคะ
VICòn mấy phút nữa ạ? (nữ)
HD
wan-níi wan-thîi thâo-rài khráp
วันนี้วันที่เท่าไหร่ครับ
VIHôm nay ngày mấy ạ? (nam)
HD
wan-níi wan-thîi thâo-rài khá
วันนี้วันที่เท่าไหร่คะ
VIHôm nay ngày mấy ạ? (nữ)
HD
dǐao maa ná khráp
เดี๋ยวมานะครับ
VITôi quay lại ngay ạ. (nam)
HD
dǐao maa ná khá
เดี๋ยวมานะคะ
VITôi quay lại ngay ạ. (nữ)
HD
tɔɔn-níi
ตอนนี้
VIBây giờ.
HD
wan-níi
วันนี้
VIHôm nay.
HD
phrûng-níi
พรุ่งนี้
VINgày mai.
HD
mɯ̂a-waan
เมื่อวาน
VIHôm qua.
HD
tɔɔn cháao
ตอนเช้า
VIVào buổi sáng.
HD
tɔɔn bàai
ตอนบ่าย
VIVào buổi chiều.
HD
tɔɔn yen
ตอนเย็น
VIVào chiều tối.
HD
tɔɔn klaang-khɯɯn
ตอนกลางคืน
VIVào ban đêm.
HD
dǐao ná
เดี๋ยวนะ
VIĐợi chút nhé.
HD
yang
ยัง
VI(đáp) Chưa.
HD
mâi naan
ไม่นาน
VIKhông lâu đâu.
HD
thîang
เที่ยง
VIMười hai giờ trưa.
HD
bàai sɔ̌ɔng moong
บ่ายสองโมง
VIHai giờ chiều.
HD
sèt lɛ́ɛo
เสร็จแล้ว
VIXong rồi.
HD
yang mâi sèt
ยังไม่เสร็จ
VIVẫn chưa xong.
HD
sǎai lɛ́ɛo
สายแล้ว
VIMuộn rồi đấy.
HD
naan mâak
นานมาก
VILâu lắm.
HD
má-rɯɯn-níi
มะรืนนี้
VINgày kia.
HD
wan-jan pìt
วันจันทร์ปิด
VIThứ Hai đóng cửa.
HD
phrûng-níi wan-ang-khaan
พรุ่งนี้วันอังคาร
VIMai là thứ Ba.
HD
wan-phút kɔ̂ɔ dâi
วันพุธก็ได้
VIThứ Tư cũng được.
HD
wan-phá-rɯ́-hàt pai mǎi
วันพฤหัสไปไหม
VIThứ Năm đi không?
HD
wan-sùk khon yə́
วันศุกร์คนเยอะ
VIThứ Sáu đông người lắm.
HD
wan-sǎo pai thîao kan
วันเสาร์ไปเที่ยวกัน
VIThứ Bảy đi chơi đi.
HD
wan-aa-thít yùt
วันอาทิตย์หยุด
VIChủ Nhật nghỉ.

Time, dates & days in Thai - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.