Chào hỏi & đáp lời
20 phrasesHD
สวัสดีครับ
VIXin chào. (nam)
HD
สวัสดีค่ะ
VIXin chào. (nữ)
HD
หวัดดี
VIChào!
HD
สบายดีไหมครับ
VIBạn khỏe không ạ? (nam)
HD
สบายดีไหมคะ
VIBạn khỏe không ạ? (nữ)
HD
สบายดีครับ
VI(đáp) Tôi khỏe ạ. (nam)
HD
สบายดีค่ะ
VI(đáp) Tôi khỏe ạ. (nữ)
HD
ก็เรื่อยๆ
VI(đáp) Cũng tàm tạm.
HD
แล้วคุณล่ะครับ
VI(đáp) Còn bạn thì sao ạ? (nam)
HD
แล้วคุณล่ะคะ
VI(đáp) Còn bạn thì sao ạ? (nữ)
HD
ยินดีที่ได้รู้จักครับ
VIRất vui được làm quen ạ. (nam)
HD
ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ
VIRất vui được làm quen ạ. (nữ)
HD
เช่นกัน
VI(đáp) Tôi cũng vậy.
HD
ไปไหนมา
VIBạn đi đâu về thế?
HD
ไปเดินเล่นมา
VI(đáp) Tôi vừa đi dạo về.
HD
ลาก่อนครับ
VITạm biệt ạ. (nam)
HD
ลาก่อนค่ะ
VITạm biệt ạ. (nữ)
HD
ไปก่อนนะ
VITôi đi trước nhé.
HD
แล้วเจอกันนะ
VIHẹn gặp lại nhé.
HD
บ๊ายบาย
VIBai bai!
Chào hỏi & đáp lời Tiếng Thái: danh sách 20 từ
| Tiếng Thái | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| สวัสดีครับ | sà-wàt-dii khráp | Xin chào. (nam) |
| สวัสดีค่ะ | sà-wàt-dii khâ | Xin chào. (nữ) |
| หวัดดี | wàt-dii | Chào! |
| สบายดีไหมครับ | sà-baai-dii mǎi khráp | Bạn khỏe không ạ? (nam) |
| สบายดีไหมคะ | sà-baai-dii mǎi khá | Bạn khỏe không ạ? (nữ) |
| สบายดีครับ | sà-baai-dii khráp | (đáp) Tôi khỏe ạ. (nam) |
| สบายดีค่ะ | sà-baai-dii khâ | (đáp) Tôi khỏe ạ. (nữ) |
| ก็เรื่อยๆ | kɔ̂ɔ rɯ̂ai-rɯ̂ai | (đáp) Cũng tàm tạm. |
| แล้วคุณล่ะครับ | lɛ́ɛo khun lâ khráp | (đáp) Còn bạn thì sao ạ? (nam) |
| แล้วคุณล่ะคะ | lɛ́ɛo khun lâ khá | (đáp) Còn bạn thì sao ạ? (nữ) |
| ยินดีที่ได้รู้จักครับ | yin-dii thîi dâi rúu-jàk khráp | Rất vui được làm quen ạ. (nam) |
| ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ | yin-dii thîi dâi rúu-jàk khâ | Rất vui được làm quen ạ. (nữ) |
| เช่นกัน | chên-kan | (đáp) Tôi cũng vậy. |
| ไปไหนมา | pai nǎi maa | Bạn đi đâu về thế? |
| ไปเดินเล่นมา | pai dəən-lên maa | (đáp) Tôi vừa đi dạo về. |
| ลาก่อนครับ | laa-kɔ̀ɔn khráp | Tạm biệt ạ. (nam) |
| ลาก่อนค่ะ | laa-kɔ̀ɔn khâ | Tạm biệt ạ. (nữ) |
| ไปก่อนนะ | pai kɔ̀ɔn ná | Tôi đi trước nhé. |
| แล้วเจอกันนะ | lɛ́ɛo jəə kan ná | Hẹn gặp lại nhé. |
| บ๊ายบาย | báai-baai | Bai bai! |
Greetings & replies in Thai - 20 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.