Muốn có, muốn làm
40 phrasesHD
ขอน้ำหน่อยครับ
VICho tôi xin nước ạ. (nam)
HD
ขอน้ำหน่อยค่ะ
VICho tôi xin nước ạ. (nữ)
HD
ขอเมนูหน่อยครับ
VICho tôi xin thực đơn ạ. (nam)
HD
ขอเมนูหน่อยค่ะ
VICho tôi xin thực đơn ạ. (nữ)
HD
ขอดูหน่อยครับ
VICho tôi xem chút ạ. (nam)
HD
ขอดูหน่อยค่ะ
VICho tôi xem chút ạ. (nữ)
HD
อยากไปที่นี่ครับ
VITôi muốn đến chỗ này ạ. (nam)
HD
อยากไปที่นี่ค่ะ
VITôi muốn đến chỗ này ạ. (nữ)
HD
อยากได้อันนี้
VITôi muốn cái này.
HD
อยากไปห้องน้ำ
VITôi muốn đi vệ sinh.
HD
หิวแล้ว
VIĐói rồi.
HD
หิวน้ำ
VIKhát nước rồi.
HD
อยากกินอะไร
VIBạn muốn ăn gì?
HD
ไม่อยากไป
VITôi không muốn đi.
HD
ขออีกอันนึงครับ
VICho tôi thêm một cái nữa ạ. (nam)
HD
ขออีกอันนึงค่ะ
VICho tôi thêm một cái nữa ạ. (nữ)
HD
กำลังหาห้องน้ำอยู่ครับ
VITôi đang tìm nhà vệ sinh ạ. (nam)
HD
กำลังหาห้องน้ำอยู่ค่ะ
VITôi đang tìm nhà vệ sinh ạ. (nữ)
HD
ไม่ต้องครับ
VIThôi, không cần đâu ạ. (nam)
HD
ไม่ต้องค่ะ
VIThôi, không cần đâu ạ. (nữ)
HD
เอาอะไรดี
VILấy cái gì bây giờ nhỉ?
HD
เอาไหม
VILấy không?
HD
อยากไปไหน
VIBạn muốn đi đâu?
HD
อยากทำอะไร
VIBạn muốn làm gì?
HD
อยากได้อะไร
VIBạn muốn gì?
HD
ไม่อยากกินเผ็ด
VITôi không muốn ăn cay.
HD
อยากกลับแล้ว
VITôi muốn về rồi.
HD
อิ่มแล้ว
VINo rồi.
HD
เอาอะไรอีกไหมครับ
VIBạn cần gì nữa không ạ? (nam)
HD
เอาอะไรอีกไหมคะ
VIBạn cần gì nữa không ạ? (nữ)
HD
คอแห้งมากเลย
VIKhô cả cổ họng rồi.
HD
อยากลองชิมดู
VITôi muốn nếm thử chút.
HD
ไม่ค่อยอยากกิน
VITôi không muốn ăn lắm.
HD
อยากได้อันนั้นมากกว่า
VITôi muốn cái kia hơn.
HD
กำลังหาของฝากอยู่
VITôi đang tìm quà lưu niệm.
HD
อยากอยู่ต่ออีกวัน
VITôi muốn ở thêm một ngày nữa.
HD
อยากนั่งข้างนอกครับ
VITôi muốn ngồi bên ngoài ạ. (nam)
HD
อยากนั่งข้างนอกค่ะ
VITôi muốn ngồi bên ngoài ạ. (nữ)
HD
อยากพักหน่อยครับ
VITôi muốn nghỉ một chút ạ. (nam)
HD
อยากพักหน่อยค่ะ
VITôi muốn nghỉ một chút ạ. (nữ)
Muốn có, muốn làm Tiếng Thái: danh sách 40 từ
| Tiếng Thái | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ขอน้ำหน่อยครับ | khɔ̌ɔ náam nɔ̀ɔi khráp | Cho tôi xin nước ạ. (nam) |
| ขอน้ำหน่อยค่ะ | khɔ̌ɔ náam nɔ̀ɔi khâ | Cho tôi xin nước ạ. (nữ) |
| ขอเมนูหน่อยครับ | khɔ̌ɔ mee-nuu nɔ̀ɔi khráp | Cho tôi xin thực đơn ạ. (nam) |
| ขอเมนูหน่อยค่ะ | khɔ̌ɔ mee-nuu nɔ̀ɔi khâ | Cho tôi xin thực đơn ạ. (nữ) |
| ขอดูหน่อยครับ | khɔ̌ɔ duu nɔ̀ɔi khráp | Cho tôi xem chút ạ. (nam) |
| ขอดูหน่อยค่ะ | khɔ̌ɔ duu nɔ̀ɔi khâ | Cho tôi xem chút ạ. (nữ) |
| อยากไปที่นี่ครับ | yàak pai thîi-nîi khráp | Tôi muốn đến chỗ này ạ. (nam) |
| อยากไปที่นี่ค่ะ | yàak pai thîi-nîi khâ | Tôi muốn đến chỗ này ạ. (nữ) |
| อยากได้อันนี้ | yàak dâi an-níi | Tôi muốn cái này. |
| อยากไปห้องน้ำ | yàak pai hɔ̂ng-náam | Tôi muốn đi vệ sinh. |
| หิวแล้ว | hǐo lɛ́ɛo | Đói rồi. |
| หิวน้ำ | hǐo náam | Khát nước rồi. |
| อยากกินอะไร | yàak kin à-rai | Bạn muốn ăn gì? |
| ไม่อยากไป | mâi yàak pai | Tôi không muốn đi. |
| ขออีกอันนึงครับ | khɔ̌ɔ ìik an nɯng khráp | Cho tôi thêm một cái nữa ạ. (nam) |
| ขออีกอันนึงค่ะ | khɔ̌ɔ ìik an nɯng khâ | Cho tôi thêm một cái nữa ạ. (nữ) |
| กำลังหาห้องน้ำอยู่ครับ | kam-lang hǎa hɔ̂ng-náam yùu khráp | Tôi đang tìm nhà vệ sinh ạ. (nam) |
| กำลังหาห้องน้ำอยู่ค่ะ | kam-lang hǎa hɔ̂ng-náam yùu khâ | Tôi đang tìm nhà vệ sinh ạ. (nữ) |
| ไม่ต้องครับ | mâi tɔ̂ɔng khráp | Thôi, không cần đâu ạ. (nam) |
| ไม่ต้องค่ะ | mâi tɔ̂ɔng khâ | Thôi, không cần đâu ạ. (nữ) |
| เอาอะไรดี | ao à-rai dii | Lấy cái gì bây giờ nhỉ? |
| เอาไหม | ao mǎi | Lấy không? |
| อยากไปไหน | yàak pai nǎi | Bạn muốn đi đâu? |
| อยากทำอะไร | yàak tham à-rai | Bạn muốn làm gì? |
| อยากได้อะไร | yàak dâi à-rai | Bạn muốn gì? |
| ไม่อยากกินเผ็ด | mâi yàak kin phèt | Tôi không muốn ăn cay. |
| อยากกลับแล้ว | yàak klàp lɛ́ɛo | Tôi muốn về rồi. |
| อิ่มแล้ว | ìm lɛ́ɛo | No rồi. |
| เอาอะไรอีกไหมครับ | ao à-rai ìik mǎi khráp | Bạn cần gì nữa không ạ? (nam) |
| เอาอะไรอีกไหมคะ | ao à-rai ìik mǎi khá | Bạn cần gì nữa không ạ? (nữ) |
| คอแห้งมากเลย | khɔɔ hɛ̂ɛng mâak ləəi | Khô cả cổ họng rồi. |
| อยากลองชิมดู | yàak lɔɔng chim duu | Tôi muốn nếm thử chút. |
| ไม่ค่อยอยากกิน | mâi khɔ̂ɔi yàak kin | Tôi không muốn ăn lắm. |
| อยากได้อันนั้นมากกว่า | yàak dâi an-nán mâak-kwàa | Tôi muốn cái kia hơn. |
| กำลังหาของฝากอยู่ | kam-lang hǎa khɔ̌ɔng-fàak yùu | Tôi đang tìm quà lưu niệm. |
| อยากอยู่ต่ออีกวัน | yàak yùu tɔ̀ɔ ìik wan | Tôi muốn ở thêm một ngày nữa. |
| อยากนั่งข้างนอกครับ | yàak nâng khâang-nɔ̂ɔk khráp | Tôi muốn ngồi bên ngoài ạ. (nam) |
| อยากนั่งข้างนอกค่ะ | yàak nâng khâang-nɔ̂ɔk khâ | Tôi muốn ngồi bên ngoài ạ. (nữ) |
| อยากพักหน่อยครับ | yàak phák nɔ̀ɔi khráp | Tôi muốn nghỉ một chút ạ. (nam) |
| อยากพักหน่อยค่ะ | yàak phák nɔ̀ɔi khâ | Tôi muốn nghỉ một chút ạ. (nữ) |
Want & want to do in Thai - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.