Nhà hàng & quán vỉa hè
50 phrasesHD
เอาอันนี้ครับ
VITôi lấy cái này ạ. (nam)
HD
เอาอันนี้ค่ะ
VITôi lấy cái này ạ. (nữ)
HD
ขอสั่งอาหารครับ
VICho tôi gọi món ạ. (nam)
HD
ขอสั่งอาหารค่ะ
VICho tôi gọi món ạ. (nữ)
HD
ไม่เผ็ดนะครับ
VIKhông cay nhé ạ. (nam)
HD
ไม่เผ็ดนะคะ
VIKhông cay nhé ạ. (nữ)
HD
เผ็ดน้อยๆ นะครับ
VICay ít thôi nhé ạ. (nam)
HD
เผ็ดน้อยๆ นะคะ
VICay ít thôi nhé ạ. (nữ)
HD
ขอน้ำเปล่าครับ
VICho tôi nước lọc ạ. (nam)
HD
ขอน้ำเปล่าค่ะ
VICho tôi nước lọc ạ. (nữ)
HD
เก็บเงินด้วยครับ
VITính tiền giùm tôi ạ. (nam)
HD
เก็บเงินด้วยค่ะ
VITính tiền giùm tôi ạ. (nữ)
HD
อันนี้เผ็ดไหมครับ
VIMón này có cay không ạ? (nam)
HD
อันนี้เผ็ดไหมคะ
VIMón này có cay không ạ? (nữ)
HD
อร่อยมาก
VINgon lắm.
HD
หิวมาก
VIĐói bụng quá.
HD
มีเมนูภาษาอังกฤษไหมครับ
VICó thực đơn tiếng Anh không ạ? (nam)
HD
มีเมนูภาษาอังกฤษไหมคะ
VICó thực đơn tiếng Anh không ạ? (nữ)
HD
แนะนำอะไรดีครับ
VIBạn gợi ý món nào ngon ạ? (nam)
HD
แนะนำอะไรดีคะ
VIBạn gợi ý món nào ngon ạ? (nữ)
HD
ไม่ใส่ผักชีนะครับ
VIĐừng bỏ ngò nhé ạ. (nam)
HD
ไม่ใส่ผักชีนะคะ
VIĐừng bỏ ngò nhé ạ. (nữ)
HD
แพ้อาหารทะเลครับ
VITôi bị dị ứng hải sản ạ. (nam)
HD
แพ้อาหารทะเลค่ะ
VITôi bị dị ứng hải sản ạ. (nữ)
HD
เอากลับบ้านครับ
VICho tôi mang về ạ. (nam)
HD
เอากลับบ้านค่ะ
VICho tôi mang về ạ. (nữ)
HD
ขอช้อนส้อมหน่อยครับ
VICho tôi xin thìa và nĩa ạ. (nam)
HD
ขอช้อนส้อมหน่อยค่ะ
VICho tôi xin thìa và nĩa ạ. (nữ)
HD
ขอน้ำแข็งเพิ่มหน่อยครับ
VICho tôi thêm đá ạ. (nam)
HD
ขอน้ำแข็งเพิ่มหน่อยค่ะ
VICho tôi thêm đá ạ. (nữ)
HD
เผ็ดไปหน่อย
VIHơi cay quá.
HD
ร้านนี้อร่อย
VIQuán này ngon.
HD
คนเยอะจัง
VIĐông người ghê.
HD
กลิ่นหอมจัง
VIThơm quá!
HD
แยกจ่ายได้ไหมครับ
VITrả riêng được không ạ? (nam)
HD
แยกจ่ายได้ไหมคะ
VITrả riêng được không ạ? (nữ)
HD
เผ็ดนิดหน่อยก็ได้ครับ
VICay một chút thì tôi ăn được ạ. (nam)
HD
เผ็ดนิดหน่อยก็ได้ค่ะ
VICay một chút thì tôi ăn được ạ. (nữ)
HD
ที่นี่สั่งยังไงครับ
VIỞ đây gọi món thế nào ạ? (nam)
HD
ที่นี่สั่งยังไงคะ
VIỞ đây gọi món thế nào ạ? (nữ)
HD
เผ็ดจนน้ำตาไหล
VICay đến chảy nước mắt.
HD
เค็มไปนิดนึง
VIHơi mặn một chút.
HD
อาหารยังไม่มาครับ
VIMón ăn vẫn chưa ra ạ. (nam)
HD
รอนานไหมครับ
VICó phải đợi lâu không ạ? (nam)
HD
รอนานไหมคะ
VICó phải đợi lâu không ạ? (nữ)
HD
เผ็ดกำลังดี
VICay vừa đủ ngon.
HD
สั่งเยอะไปแล้ว
VIGọi nhiều quá rồi.
HD
ต้องรอคิวนาน
VIPhải xếp hàng lâu đây.
HD
อิ่มจนพุงกาง
VINo căng cả bụng.
HD
อาหารยังไม่มาค่ะ
VIMón ăn vẫn chưa ra ạ. (nữ)
Restaurants & street food in Thai - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.