Taxi & ứng dụng gọi xe
35 phrasesHD
ไปที่นี่ครับ
VICho tôi đến chỗ này ạ. (nam)
HD
ไปที่นี่ค่ะ
VICho tôi đến chỗ này ạ. (nữ)
HD
ไปสนามบินเท่าไหร่ครับ
VIĐi sân bay bao nhiêu tiền ạ? (nam)
HD
ไปสนามบินเท่าไหร่คะ
VIĐi sân bay bao nhiêu tiền ạ? (nữ)
HD
เปิดมิเตอร์หน่อยครับ
VIBật đồng hồ giùm tôi ạ. (nam)
HD
เปิดมิเตอร์หน่อยค่ะ
VIBật đồng hồ giùm tôi ạ. (nữ)
HD
จอดตรงนี้ครับ
VIDừng ở đây ạ. (nam)
HD
จอดตรงนี้ค่ะ
VIDừng ở đây ạ. (nữ)
HD
เลี้ยวซ้ายครับ
VIRẽ trái ạ. (nam)
HD
เลี้ยวซ้ายค่ะ
VIRẽ trái ạ. (nữ)
HD
เลี้ยวขวาครับ
VIRẽ phải ạ. (nam)
HD
เลี้ยวขวาค่ะ
VIRẽ phải ạ. (nữ)
HD
รถติดมาก
VIKẹt xe kinh khủng.
HD
ถึงแล้ว
VIĐến nơi rồi.
HD
ตรงไปก่อนครับ
VICứ đi thẳng ạ. (nam)
HD
ตรงไปก่อนค่ะ
VICứ đi thẳng ạ. (nữ)
HD
ช่วยเปิดแอร์หน่อยครับ
VIBật máy lạnh giùm tôi ạ. (nam)
HD
ช่วยเปิดแอร์หน่อยค่ะ
VIBật máy lạnh giùm tôi ạ. (nữ)
HD
รีบหน่อยได้ไหมครับ
VINhanh chút được không ạ? (nam)
HD
รีบหน่อยได้ไหมคะ
VINhanh chút được không ạ? (nữ)
HD
รอตรงนี้ได้ไหมครับ
VIBạn đợi ở đây được không ạ? (nam)
HD
รอตรงนี้ได้ไหมคะ
VIBạn đợi ở đây được không ạ? (nữ)
HD
เปิดท้ายรถหน่อยครับ
VIMở cốp xe giùm tôi ạ. (nam)
HD
เปิดท้ายรถหน่อยค่ะ
VIMở cốp xe giùm tôi ạ. (nữ)
HD
รถมาแล้ว
VIXe đến rồi.
HD
คนขับโทรมาแล้ว
VITài xế gọi rồi.
HD
แพงไป
VIĐắt quá.
HD
นั่งวินมอเตอร์ไซค์ดีกว่า
VIĐi xe ôm cho nhanh.
HD
ขึ้นทางด่วนได้ไหมครับ
VIĐi đường cao tốc được không ạ? (nam)
HD
ขึ้นทางด่วนได้ไหมคะ
VIĐi đường cao tốc được không ạ? (nữ)
HD
ทะเบียนไม่ตรง
VIBiển số không khớp.
HD
ยกเลิกดีกว่า
VIHủy thôi.
HD
เกือบถึงแล้ว
VISắp đến rồi.
HD
ตรงนี้แหละครับ
VINgay đây là được ạ. (nam)
HD
ตรงนี้แหละค่ะ
VINgay đây là được ạ. (nữ)
Taxi & ứng dụng gọi xe Tiếng Thái: danh sách 35 từ
| Tiếng Thái | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ไปที่นี่ครับ | pai thîi-nîi khráp | Cho tôi đến chỗ này ạ. (nam) |
| ไปที่นี่ค่ะ | pai thîi-nîi khâ | Cho tôi đến chỗ này ạ. (nữ) |
| ไปสนามบินเท่าไหร่ครับ | pai sà-nǎam-bin thâo-rài khráp | Đi sân bay bao nhiêu tiền ạ? (nam) |
| ไปสนามบินเท่าไหร่คะ | pai sà-nǎam-bin thâo-rài khá | Đi sân bay bao nhiêu tiền ạ? (nữ) |
| เปิดมิเตอร์หน่อยครับ | pə̀ət mí-təə nɔ̀ɔi khráp | Bật đồng hồ giùm tôi ạ. (nam) |
| เปิดมิเตอร์หน่อยค่ะ | pə̀ət mí-təə nɔ̀ɔi khâ | Bật đồng hồ giùm tôi ạ. (nữ) |
| จอดตรงนี้ครับ | jɔ̀ɔt trong-níi khráp | Dừng ở đây ạ. (nam) |
| จอดตรงนี้ค่ะ | jɔ̀ɔt trong-níi khâ | Dừng ở đây ạ. (nữ) |
| เลี้ยวซ้ายครับ | líao sáai khráp | Rẽ trái ạ. (nam) |
| เลี้ยวซ้ายค่ะ | líao sáai khâ | Rẽ trái ạ. (nữ) |
| เลี้ยวขวาครับ | líao khwǎa khráp | Rẽ phải ạ. (nam) |
| เลี้ยวขวาค่ะ | líao khwǎa khâ | Rẽ phải ạ. (nữ) |
| รถติดมาก | rót-tìt mâak | Kẹt xe kinh khủng. |
| ถึงแล้ว | thɯ̌ng lɛ́ɛo | Đến nơi rồi. |
| ตรงไปก่อนครับ | trong pai kɔ̀ɔn khráp | Cứ đi thẳng ạ. (nam) |
| ตรงไปก่อนค่ะ | trong pai kɔ̀ɔn khâ | Cứ đi thẳng ạ. (nữ) |
| ช่วยเปิดแอร์หน่อยครับ | chûai pə̀ət ɛɛ nɔ̀ɔi khráp | Bật máy lạnh giùm tôi ạ. (nam) |
| ช่วยเปิดแอร์หน่อยค่ะ | chûai pə̀ət ɛɛ nɔ̀ɔi khâ | Bật máy lạnh giùm tôi ạ. (nữ) |
| รีบหน่อยได้ไหมครับ | rîip nɔ̀ɔi dâi mǎi khráp | Nhanh chút được không ạ? (nam) |
| รีบหน่อยได้ไหมคะ | rîip nɔ̀ɔi dâi mǎi khá | Nhanh chút được không ạ? (nữ) |
| รอตรงนี้ได้ไหมครับ | rɔɔ trong-níi dâi mǎi khráp | Bạn đợi ở đây được không ạ? (nam) |
| รอตรงนี้ได้ไหมคะ | rɔɔ trong-níi dâi mǎi khá | Bạn đợi ở đây được không ạ? (nữ) |
| เปิดท้ายรถหน่อยครับ | pə̀ət tháai-rót nɔ̀ɔi khráp | Mở cốp xe giùm tôi ạ. (nam) |
| เปิดท้ายรถหน่อยค่ะ | pə̀ət tháai-rót nɔ̀ɔi khâ | Mở cốp xe giùm tôi ạ. (nữ) |
| รถมาแล้ว | rót maa lɛ́ɛo | Xe đến rồi. |
| คนขับโทรมาแล้ว | khon-khàp thoo maa lɛ́ɛo | Tài xế gọi rồi. |
| แพงไป | phɛɛng pai | Đắt quá. |
| นั่งวินมอเตอร์ไซค์ดีกว่า | nâng win-mɔɔ-təə-sai dii kwàa | Đi xe ôm cho nhanh. |
| ขึ้นทางด่วนได้ไหมครับ | khɯ̂n thaang-dùan dâi mǎi khráp | Đi đường cao tốc được không ạ? (nam) |
| ขึ้นทางด่วนได้ไหมคะ | khɯ̂n thaang-dùan dâi mǎi khá | Đi đường cao tốc được không ạ? (nữ) |
| ทะเบียนไม่ตรง | thá-bian mâi trong | Biển số không khớp. |
| ยกเลิกดีกว่า | yók-lə̂ək dii kwàa | Hủy thôi. |
| เกือบถึงแล้ว | kɯ̀ap thɯ̌ng lɛ́ɛo | Sắp đến rồi. |
| ตรงนี้แหละครับ | trong-níi lɛ̀ khráp | Ngay đây là được ạ. (nam) |
| ตรงนี้แหละค่ะ | trong-níi lɛ̀ khâ | Ngay đây là được ạ. (nữ) |
Taxis & ride apps in Thai - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.