酒店
40 phrasesHD
Tôi muốn nhận phòng.
ZH我想办入住。
HD
Tôi đặt phòng rồi.
ZH我已经订好房间了。
HD
Tôi muốn trả phòng.
ZH我想退房。
HD
Cho tôi chìa khoá phòng ạ.
ZH请给我房间钥匙。
HD
Phòng tôi số bao nhiêu ạ?
ZH请问我住几号房?
HD
Một đêm bao nhiêu tiền ạ?
ZH请问一晚多少钱?
HD
Tôi ở hai đêm.
ZH我住两晚。
HD
Có wifi không ạ?
ZH请问有无线网吗?
HD
Mật khẩu wifi là gì ạ?
ZH请问无线网密码是多少?
HD
Mấy giờ ăn sáng ạ?
ZH请问早餐几点?
HD
Cho tôi thêm khăn ạ.
ZH请再给我一条毛巾。
HD
Phòng có điều hoà không ạ?
ZH请问房间里有空调吗?
HD
Không có nước nóng ạ.
ZH没有热水。
HD
Cho tôi gửi hành lý ạ.
ZH请帮我存一下行李。
HD
Thang máy ở đâu ạ?
ZH请问电梯在哪儿?
HD
Tôi đặt phòng qua mạng.
ZH我是在网上订的房。
HD
Mấy giờ phải trả phòng?
ZH请问几点退房?
HD
Tôi muốn nhận phòng sớm.
ZH我想早点入住。
HD
Tôi muốn trả phòng muộn.
ZH我想晚点退房。
HD
Cho tôi xem phòng trước ạ.
ZH我想先看看房间。
HD
Tôi muốn phòng yên tĩnh hơn.
ZH我想要安静一点的房间。
HD
Phòng này ồn quá.
ZH这个房间太吵了。
HD
Điều hoà không mát.
ZH空调不制冷。
HD
Chìa khoá không mở được.
ZH钥匙打不开门。
HD
Nhà vệ sinh bị tắc.
ZH厕所堵了。
HD
Wifi yếu quá.
ZH无线网信号太弱了。
HD
Dọn phòng giúp tôi ạ.
ZH请帮我打扫一下房间。
HD
Hôm nay không cần dọn phòng ạ.
ZH今天不用打扫房间。
HD
Có bao gồm ăn sáng không?
ZH请问含早餐吗?
HD
Tôi để quên chìa khoá trong phòng.
ZH我把钥匙忘在房间里了。
HD
Cho tôi ở thêm một đêm ạ.
ZH我想再住一晚。
HD
Cho tôi đổi phòng khác được không ạ?
ZH请问可以给我换个房间吗?
HD
Nước nóng lúc có lúc không.
ZH热水时有时没有。
HD
Đèn trong phòng tắm bị hỏng.
ZH浴室的灯坏了。
HD
Khăn trong phòng chưa được thay ạ.
ZH房间里的毛巾没换。
HD
Cho tôi gửi hành lý đến chiều ạ.
ZH请帮我把行李存到下午。
HD
Tôi trả phòng rồi vẫn gửi đồ được không?
ZH请问退房以后还能存行李吗?
HD
Trong phòng có két sắt không?
ZH请问房间里有保险箱吗?
HD
Gọi taxi giúp tôi lúc bảy giờ ạ.
ZH请七点帮我叫一辆出租车。
HD
Cho tôi gọi báo thức lúc sáu giờ ạ.
ZH请六点叫醒我。
Hotel in Vietnamese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.