HEYGOW ASMR

餐厅与小吃店

50 phrases
HD
Cho tôi xem thực đơn ạ.
ZH请给我看一下菜单。
HD
Tôi muốn gọi món.
ZH我想点菜。
HD
Cho tôi một bát phở ạ.
ZH请给我一碗河粉。
HD
Cho tôi thêm một bát nữa ạ.
ZH请再给我一碗。
HD
Tính tiền ạ.
ZH请结账。
HD
Cho tôi đôi đũa ạ.
ZH请给我一双筷子。
HD
Cho tôi cái thìa ạ.
ZH请给我一把勺子。
HD
Cho tôi cốc nước ạ.
ZH请给我一杯水。
HD
Không cay ạ.
ZH请不要辣。
HD
Cay quá.
ZH太辣了。
HD
Ngon quá!
ZH太好吃了!
HD
Cho tôi nước mắm ạ.
ZH请给我鱼露。
HD
Không cho rau thơm ạ.
ZH请不要放香菜。
HD
Ở đây có gì ngon?
ZH请问这儿什么好吃?
HD
Cho tôi một bánh mì ạ.
ZH请给我一个越南法棍。
HD
Cho tôi một suất nữa ạ.
ZH请再给我一份。
HD
Có chỗ ngồi không?
ZH请问有位子吗?
HD
Món này có cay không?
ZH请问这道菜辣吗?
HD
Cho tôi ít cay thôi ạ.
ZH请少放点辣。
HD
Cho tôi nhiều rau thơm ạ.
ZH请多放点香菜。
HD
Món này làm bằng gì?
ZH请问这道菜是用什么做的?
HD
Tôi không ăn được thịt lợn.
ZH我不能吃猪肉。
HD
Tôi ăn chay.
ZH我吃素。
HD
Cho tôi một suất bún chả ạ.
ZH请给我一份烤肉米线。
HD
Đũa ở đâu ạ?
ZH请问筷子在哪儿?
HD
Cho tôi xin thêm thìa ạ.
ZH请再给我一把勺子。
HD
Cho tôi ít đá ạ.
ZH请给我一点冰。
HD
Món này chưa ra.
ZH这道菜还没上。
HD
Tôi gọi món này lâu rồi.
ZH这道菜我点了很久了。
HD
Cho tôi mang về ạ.
ZH请帮我打包。
HD
Cho tôi cái túi ạ.
ZH请给我个袋子。
HD
Cho tôi thêm nước mắm ạ.
ZH请再给我一点鱼露。
HD
No quá rồi.
ZH我吃饱了。
HD
Cho tôi một đĩa nem ạ.
ZH请给我一盘炸春卷。
HD
Món này không phải tôi gọi.
ZH这道菜不是我点的。
HD
Trà đá có mất tiền không?
ZH请问冰茶收钱吗?
HD
Tính tiền riêng được không ạ?
ZH请问可以分开结账吗?
HD
Có món nào không cay không?
ZH请问有不辣的菜吗?
HD
Món này có nước mắm không?
ZH请问这道菜里有鱼露吗?
HD
Cho tôi đổi món khác được không ạ?
ZH请问可以换一道菜吗?
HD
Tôi bị dị ứng tôm.
ZH我对虾过敏。
HD
Cho tôi bát nhỏ cho trẻ con ạ.
ZH请给我一个小碗,给孩子用。
HD
Cho tôi ít bún thôi ạ.
ZH请少放点米线。
HD
Tính tiền cả bàn ạ.
ZH这桌一起结账。
HD
Cho tôi hoá đơn được không ạ?
ZH请问能给我张发票吗?
HD
Quán mấy giờ đóng cửa?
ZH请问店里几点关门?
HD
Món này nấu lâu không?
ZH请问这道菜做得久吗?
HD
Bàn bên cạnh đang ăn món gì ạ?
ZH请问旁边那桌吃的是什么?
HD
Mang đồ ăn ở ngoài vào được không?
ZH请问可以自己带吃的进来吗?
HD
Một suất hai người ăn có đủ không?
ZH请问一份够两个人吃吗?

Restaurants & eateries in Vietnamese - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.