HEYGOW ASMR

Chợ, đồ ăn vặt & mặc cả

35 phrases
HD
hou2 gwai3 aa3
好貴呀!
VIĐắt quá!
HD
jiu3 bun3 gan1
要半斤。
VICho nửa cân ta.
HD
jat1 gan1 gei2 cin2
一斤幾錢?
VIMột cân ta bao nhiêu tiền ạ?
HD
hoeng1 ziu1 dim2 maai6
香蕉點賣?
VIChuối bán thế nào?
HD
hou2 ngo5 jiu3 laa3
好,我要喇。
VIĐược, tôi lấy.
HD
jat1 cyun3 jyu4 daan2
一串魚蛋。
VIMột xiên cá viên.
HD
m4 goi1 cing3 haa5
唔該秤吓。
VICân giúp tôi với.
HD
peng4 di1 dak1 m4 dak1
平啲得唔得?
VIBớt chút được không?
HD
jat1 fan6 gai1 daan6 zai2
一份雞蛋仔。
VIMột phần bánh trứng gà non.
HD
jau5 mou5 cau3 dau6 fu6
有冇臭豆腐?
VICó đậu phụ thối không?
HD
zeoi3 peng4 hai6 bin1 go3
最平係邊個?
VICái nào rẻ nhất?
HD
maai5 loeng5 go3 gei2 cin2
買兩個幾錢?
VIMua hai cái bao nhiêu tiền?
HD
je6 si5 hai2 bin1 dou6
夜市喺邊度?
VIChợ đêm ở đâu?
HD
ngo5 ting1 jat6 zoi3 lai4
我聽日再嚟。
VINgày mai tôi quay lại.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 si3 haa5
可唔可以試吓?
VICho tôi nếm thử được không ạ?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 gong2 gaa3
可唔可以講價?
VIMặc cả được không?
HD
jat1 gan1 jau5 gei2 do1 go3
一斤有幾多個?
VIMột cân ta được mấy quả?
HD
mong1 gwo2 gei2 cin2 jat1 go3
芒果幾錢一個?
VIXoài bao nhiêu tiền một quả ạ?
HD
siu1 maai2 gei2 cin2 jat1 cyun3
燒賣幾錢一串?
VIXíu mại bao nhiêu tiền một xiên?
HD
nei5 dei6 hoi1 dou3 gei2 dim2
你哋開到幾點?
VIMở cửa đến mấy giờ?
HD
gaa3 lei1 jyu4 daan2 jiu3 laat6
咖喱魚蛋,要辣。
VICá viên cà ri, cho cay nhé.
HD
ce1 zai2 min6 dim2 joeng2 gaan2
車仔麵點樣揀?
VIMì xe đẩy gọi thế nào?
HD
miu2 gaai1 gei2 dim2 hoi1 dong3
廟街幾點開檔?
VICác quầy ở phố Temple mấy giờ mở?
HD
gaak3 lei4 dong3 peng4 di1 wo3
隔籬檔平啲喎。
VIQuầy bên cạnh rẻ hơn đấy.
HD
gaak3 zai2 beng2 jiu3 faa1 sang1 zoeng3
格仔餅要花生醬。
VIBánh kẹp phết bơ lạc ạ.
HD
zeoi3 do1 bei2 nei5 baat3 sap6 man1
最多畀你八十蚊。
VITối đa tôi trả tám mươi đô thôi.
HD
m4 goi1 bong1 ngo5 gaan2 leng3 di1
唔該幫我揀靚啲。
VIChọn giúp tôi mấy quả ngon nhé.
HD
ngo5 zing6 hai6 dak1 ni1 di1 cin2
我淨係得呢啲錢。
VITôi chỉ có chừng này tiền thôi.
HD
gam3 ngo5 m4 jiu3 laa3 m4 goi1
咁我唔要喇,唔該。
VIThế thì thôi, cảm ơn.
HD
gam1 jat6 di1 jyu2 san1 m4 san1 sin1
今日啲魚新唔新鮮?
VICá hôm nay có tươi không?
HD
saam1 go3 jat1 baak3 man1 dak1 m4 dak1
三個一百蚊得唔得?
VIBa cái một trăm đô được không?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 bong1 ngo5 cit3 hoi1
可唔可以幫我切開?
VICắt ra giúp tôi được không ạ?
HD
ni1 go3 hai6 mai6 sau2 gung1 zou6 gaa3
呢個係咪手工做㗎?
VICái này làm thủ công phải không?
HD
zan1 hai6 m4 ho2 ji5 zoi3 peng4 di1 me1
真係唔可以再平啲咩?
VIThật sự không bớt thêm được nữa à?
HD
ni1 go3 laan6 zo2 m4 goi1 wun6 gwo3 go3
呢個爛咗,唔該換過個。
VICái này hỏng rồi, đổi cái khác giúp tôi.

Markets, street food & bargaining in Cantonese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.