Taxi
35 phrasesHD
的士!
VITaxi!
HD
我趕時間。
VITôi đang vội.
HD
唔該,轉右。
VIRẽ phải giúp tôi.
HD
唔該,去中環。
VICho tôi đến Central ạ.
HD
喺呢度落車。
VITôi xuống ở đây.
HD
唔該揸慢啲。
VILàm ơn lái chậm lại một chút.
HD
唔該開尾箱。
VIMở cốp xe giúp tôi.
HD
仲有幾遠呀?
VICòn bao xa nữa?
HD
大概要幾耐?
VIĐại khái mất bao lâu?
HD
唔該,前面停。
VIDừng ở phía trước giúp tôi.
HD
唔該唔好兜路。
VIĐừng đi đường vòng nhé.
HD
而家塞唔塞車?
VIBây giờ đường có tắc không?
HD
的士站喺邊度?
VIĐiểm đón taxi ở đâu?
HD
下個路口轉左。
VIĐến ngã tư tiếp theo rẽ trái.
HD
唔該去呢個地址。
VICho tôi đến địa chỉ này ạ.
HD
你識唔識去呢度?
VICó biết đường đến chỗ này không ạ?
HD
呢度落唔落得車?
VIXuống xe ở đây được không?
HD
唔該開大啲冷氣。
VIBật điều hòa mạnh hơn giúp tôi.
HD
行李要唔要加錢?
VIHành lý có tính thêm tiền không ạ?
HD
行邊條隧道快啲?
VIĐi đường hầm nào thì nhanh hơn?
HD
唔該扭細啲收音機。
VIVặn nhỏ đài giúp tôi nhé.
HD
司機,你未開咪錶喎。
VIBác tài ơi, chưa bật đồng hồ tính tiền kìa.
HD
車費係咪睇咪錶計?
VITiền xe có tính theo đồng hồ không ạ?
HD
隧道費係咪另外計?
VIPhí qua hầm có tính riêng không ạ?
HD
唔該打張收據畀我。
VIIn hóa đơn cho tôi với ạ.
HD
我用App叫咗的士。
VITôi đã gọi taxi qua ứng dụng.
HD
去尖沙咀大概幾多錢?
VIĐến Tsim Sha Tsui khoảng bao nhiêu tiền ạ?
HD
可唔可以載我去機場?
VIChở tôi ra sân bay được không ạ?
HD
唔該喺港鐵站出口停。
VIDừng ở cửa ra ga MTR giúp tôi.
HD
我漏咗部手機喺的士度。
VITôi để quên điện thoại trên taxi.
HD
可唔可以用八達通畀車錢?
VITrả tiền xe bằng thẻ Octopus được không ạ?
HD
呢個大喼放唔放得入尾箱?
VIVa li to này có cho vào cốp được không?
HD
我哋有五個人,坐唔坐得落?
VIChúng tôi có năm người, ngồi vừa không?
HD
唔該喺對面停就得,唔使掉頭。
VIDừng ở phía đối diện là được, không cần quay đầu.
HD
等我一陣再車我返酒店,得唔得?
VIChờ tôi một lát rồi chở tôi về khách sạn được không?
Taxis in Cantonese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.