HEYGOW ASMR

Quán trà Hồng Kông & dim sum

50 phrases
HD
maai4 daan1
埋單!
VITính tiền ạ!
HD
zau2 bing1
走冰。
VIKhông đá.
HD
siu2 tim4
少甜。
VIÍt ngọt.
HD
sik6 me1 aa3
食咩呀?
VIĂn gì ạ?
HD
jam2 me1 aa3
飲咩呀?
VIUống gì ạ?
HD
hai2 dou6 sik6
喺度食。
VIĂn ở đây.
HD
m4 goi1 gaa1 seoi2
唔該加水。
VICho thêm nước nóng ạ.
HD
jau5 mou5 gaa1 jat1
有冇加一?
VICó tính phí phục vụ không?
HD
jam2 me1 caa4 aa3
飲咩茶呀?
VIUống trà gì ạ?
HD
ngoi6 maai6 m4 goi1
外賣,唔該。
VIMang về ạ.
HD
m4 goi1 giu3 je5
唔該,叫嘢。
VICho gọi món ạ.
HD
sei3 wai2 jam2 caa4
四位,飲茶。
VIBốn người, ăn dim sum.
HD
jat1 bui1 dung3 ning2 caa4
一杯凍檸茶。
VIMột cốc trà chanh đá ạ.
HD
tong4 sik6 ding6 ngoi6 maai6
堂食定外賣?
VIĂn ở đây hay mang về?
HD
dung3 jam2 gaa1 loeng5 man1
凍飲加兩蚊。
VIĐồ uống lạnh thêm hai đô.
HD
dung3 ning2 caa4 zau2 tim4
凍檸茶走甜。
VITrà chanh đá, không đường.
HD
jit6 naai5 caa4 siu2 tim4
熱奶茶,少甜。
VITrà sữa nóng, ít ngọt.
HD
daap3 toi2 dak1 m4 dak1
搭枱得唔得?
VINgồi chung bàn được không ạ?
HD
ni1 go3 laat6 m4 laat6
呢個辣唔辣?
VICái này có cay không?
HD
ngo5 m4 sik6 ngau4 juk6
我唔食牛肉。
VITôi không ăn thịt bò.
HD
m4 goi1 zau2 cung1
唔該,走蔥。
VIKhông hành ạ.
HD
ni1 go3 hai6 me1 haam2
呢個係咩餡?
VINhân bánh này là gì ạ?
HD
sai2 m4 sai2 ling1 fei1
使唔使拎飛?
VICó cần lấy số không?
HD
di1 dim2 sam1 hou2 hou2 sik6
啲點心好好食!
VIDim sum ngon quá!
HD
m4 goi1 jat1 lung4 haa1 gaau2
唔該,一籠蝦餃。
VICho một lồng há cảo tôm ạ.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 gaa1 wai2
可唔可以加位?
VIThêm một chỗ ngồi được không ạ?
HD
jau5 mou5 tou4 pin2 caan1 paai2
有冇圖片餐牌?
VICó thực đơn có hình không ạ?
HD
ngo5 deoi3 faa1 sang1 man5 gam2
我對花生敏感。
VITôi bị dị ứng lạc.
HD
zoeng1 daan1 gai3 co3 zo2 wo3
張單計錯咗喎。
VIHóa đơn tính nhầm rồi thì phải.
HD
ni1 dou6 jau5 me1 hou2 sik6
呢度有咩好食?
VIỞ đây có món gì ngon?
HD
jau5 mou5 zaai1 ge3 dim2 sam1
有冇齋嘅點心?
VICó dim sum chay không ạ?
HD
m4 goi1 bei2 go3 caan1 paai2 ngo5
唔該,畀個餐牌我。
VICho tôi xem thực đơn ạ.
HD
daai6 koi3 jiu3 dang2 gei2 noi6 aa3
大概要等幾耐呀?
VIKhoảng phải chờ bao lâu ạ?
HD
jat1 bui1 dung3 jyun1 joeng1 siu2 bing1
一杯凍鴛鴦,少冰。
VIMột cốc cà phê trà sữa đá, ít đá.
HD
ngo5 dei6 jiu3 jat1 wu4 pou2 nei2
我哋要一壺普洱。
VICho chúng tôi một ấm trà Phổ Nhĩ.
HD
jat1 wun2 caan1 daan2 min6 m4 goi1
一碗餐蛋麵,唔該。
VICho một bát mì thịt hộp trứng ạ.
HD
jat1 go3 bo1 lo4 jau4 m4 goi1
一個菠蘿油,唔該。
VICho một bánh dứa kẹp bơ.
HD
ni1 zoeng1 toi2 jau5 mou5 jan4 co5
呢張枱有冇人坐?
VIBàn này có ai ngồi không ạ?
HD
ngo5 baau2 laa3 m4 goi1 daa2 baau1
我飽喇,唔該打包。
VITôi no rồi, gói lại giúp tôi.
HD
m4 goi1 bei2 do1 deoi3 faai3 zi2
唔該,畀多對筷子。
VICho thêm một đôi đũa ạ.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 zyun3 dung3 jam2
可唔可以轉凍飲?
VIĐổi sang đồ uống lạnh được không ạ?
HD
ni1 go3 caan1 gan1 me1 jam2 ban2
呢個餐跟咩飲品?
VISuất này kèm đồ uống gì ạ?
HD
gam1 jat6 zung6 jau5 mou5 caa1 siu1 baau1
今日仲有冇叉燒包?
VIHôm nay còn bánh bao xá xíu không ạ?
HD
m4 goi1 dim2 sam1 zi2 hai2 bin1 dou6
唔該,點心紙喺邊度?
VIXin lỗi, phiếu gọi dim sum ở đâu ạ?
HD
ngo5 dei6 jiu3 do1 loeng5 lung4 siu1 maai2
我哋要多兩籠燒賣。
VICho thêm hai lồng xíu mại.
HD
ho2 m4 ho2 ji5 fan1 hoi1 maai4 daan1
可唔可以分開埋單?
VIThanh toán riêng được không ạ?
HD
ngo5 dei6 saam1 go3 jan4 jau5 mou5 wai6
我哋三個人,有冇位?
VIChúng tôi ba người, còn chỗ không ạ?
HD
hai6 mai6 hai2 sau1 ngan4 dou6 bei2 cin2
係咪喺收銀度畀錢?
VITrả tiền ở quầy thu ngân phải không ạ?
HD
ngo5 giu3 zo2 ge3 je5 zung6 mei6 lai4
我叫咗嘅嘢仲未嚟。
VIMón tôi gọi vẫn chưa ra.
HD
m4 hou2 ji3 si1 ngo5 mou5 giu3 ni1 go3
唔好意思,我冇叫呢個。
VIXin lỗi, tôi không gọi món này.

Cha chaan teng & dim sum in Cantonese - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.