HEYGOW ASMR

MTR, xe buýt, xe buýt nhỏ & tàu điện

40 phrases
HD
cin4 min6 jau5 lok6
前面有落!
VICho tôi xuống phía trước!
HD
m4 zaau2 cin2 gaa3
唔找錢㗎。
VIKhông trả lại tiền thừa đâu.
HD
sai2 m4 sai2 zyun3 ce1
使唔使轉車?
VICó cần chuyển tàu không?
HD
hai2 bin1 dou6 zyun3 ce1
喺邊度轉車?
VIChuyển tàu ở đâu?
HD
ngo5 co5 gwo3 zaam6 laa3
我坐過站喇。
VITôi đi quá ga rồi.
HD
gong2 tit3 zaam6 hai2 bin1 dou6
港鐵站喺邊度?
VIGa MTR ở đâu ạ?
HD
baa1 si2 zaam6 hai2 bin1 dou6
巴士站喺邊度?
VIBến xe buýt ở đâu ạ?
HD
haa6 jat1 zaam6 hai6 me1 zaam6
下一站係咩站?
VIGa tiếp theo là ga gì?
HD
zung6 jau5 gei2 do1 go3 zaam6
仲有幾多個站?
VICòn mấy ga nữa?
HD
mei5 baan1 ce1 hai6 gei2 dim2
尾班車係幾點?
VIChuyến cuối cùng lúc mấy giờ?
HD
siu2 baa1 hai2 bin1 dou6 daap3
小巴喺邊度搭?
VIĐón xe buýt nhỏ ở đâu?
HD
baat3 daat6 tung1 hai2 bin1 dou6 maai5
八達通喺邊度買?
VIMua thẻ Octopus ở đâu ạ?
HD
ngo5 soeng2 zang1 zik6 jat1 baak3 man1
我想增值一百蚊。
VITôi muốn nạp một trăm đô.
HD
ngo5 hai2 haa6 go3 zaam6 lok6 ce1
我喺下個站落車。
VITôi xuống ở ga tiếp theo.
HD
ni1 go3 wai2 jau5 mou5 jan4 co5
呢個位有冇人坐?
VIGhế này có người ngồi chưa?
HD
ngo5 jiu3 jat1 zoeng1 daan1 cing4 fei1
我要一張單程飛。
VICho tôi một vé một chiều.
HD
ngo5 paak3 kaat1 jap6 m4 dou3 zaap6
我拍卡入唔到閘。
VITôi quẹt thẻ mà không qua được cửa soát vé.
HD
ngo5 zoeng1 baat3 daat6 tung1 m4 gau3 cin2
我張八達通唔夠錢。
VIThẻ Octopus của tôi không đủ tiền.
HD
ni1 baan1 ce1 ting4 m4 ting4 gam1 zung1
呢班車停唔停金鐘?
VITàu này có dừng ở Admiralty không ạ?
HD
din6 ce1 hai6 mai6 hau6 mun4 soeng5 ce1
電車係咪後門上車?
VITàu điện leng keng lên bằng cửa sau phải không?
HD
haa6 jat1 baan1 baa1 si2 gei2 dim2 dou3
下一班巴士幾點到?
VIChuyến xe buýt tiếp theo mấy giờ đến?
HD
ni1 gaa3 baa1 si2 jiu3 co5 gei2 noi6
呢架巴士要坐幾耐?
VIĐi xe buýt này mất bao lâu?
HD
bin1 dou6 ho2 ji5 teoi3 baat3 daat6 tung1
邊度可以退八達通?
VITrả lại thẻ Octopus ở đâu?
HD
jap6 zaap6 paak3 baat3 daat6 tung1 zau6 dak1
入閘拍八達通就得。
VIChỉ cần quẹt thẻ Octopus ở cửa soát vé là được.
HD
m4 goi1 ze3 ze3 ngo5 jiu3 lok6 ce1
唔該借借,我要落車。
VIXin lỗi, cho qua với, tôi xuống đây.
HD
ni1 gaa3 baa1 si2 heoi3 m4 heoi3 wong6 gok3
呢架巴士去唔去旺角?
VIXe buýt này có đi Mong Kok không ạ?
HD
bin6 lei6 dim3 ho2 m4 ho2 ji5 zang1 zik6
便利店可唔可以增值?
VINạp tiền ở cửa hàng tiện lợi được không?
HD
tin1 sing1 siu2 leon4 maa5 tau4 hai2 bin1 dou6
天星小輪碼頭喺邊度?
VIBến phà Star Ferry ở đâu?
HD
din6 ce1 hai6 mai6 lok6 ce1 sin1 bei2 cin2
電車係咪落車先畀錢?
VITàu điện leng keng là xuống xe mới trả tiền à?
HD
daap3 siu2 baa1 hai6 mai6 hai2 dou6 paai4 deoi2
搭小巴係咪喺度排隊?
VIXếp hàng đi xe buýt nhỏ ở đây phải không?
HD
jau5 mou5 baa1 si2 zik6 zip3 heoi3 cek3 cyu5
有冇巴士直接去赤柱?
VICó xe buýt đi thẳng đến Stanley không ạ?
HD
tin1 sing1 siu2 leon4 gei2 noi6 jau5 jat1 baan1
天星小輪幾耐有一班?
VIPhà Star Ferry bao lâu có một chuyến?
HD
ngo5 lau6 zo2 go3 doi6 hai2 ce1 soeng1 dou6
我漏咗個袋喺車廂度。
VITôi để quên túi trên toa tàu.
HD
siu2 baa1 ho2 m4 ho2 ji5 jung6 baat3 daat6 tung1
小巴可唔可以用八達通?
VIXe buýt nhỏ có dùng được thẻ Octopus không ạ?
HD
ho2 m4 ho2 ji5 paak3 seon3 jung6 kaat1 jap6 zaap6
可唔可以拍信用卡入閘?
VIQuẹt thẻ tín dụng qua cửa soát vé được không?
HD
heoi3 zau2 dim3 haang4 bin1 go3 ceot1 hau2 zeoi3 gan6
去酒店行邊個出口最近?
VIĐến khách sạn thì đi cửa ra nào gần nhất ạ?
HD
dou3 zo2 tung4 lo4 waan1 m4 goi1 waa6 ngo5 zi1
到咗銅鑼灣,唔該話我知。
VIĐến Causeway Bay thì báo tôi với ạ.
HD
heoi3 zim1 saa1 zeoi2 hai2 bin1 go3 jyut6 toi4 daap3
去尖沙咀喺邊個月台搭?
VIĐi Tsim Sha Tsui lên ở sân ga nào?
HD
ni1 gaa3 hai6 mai6 heoi3 tung4 lo4 waan1 ge3 din6 ce1
呢架係咪去銅鑼灣嘅電車?
VIĐây có phải tàu điện leng keng đi Causeway Bay không?
HD
ngo5 jing1 goi1 daap3 heoi3 bin1 go3 fong1 hoeng3 ge3 ce1
我應該搭去邊個方向嘅車?
VITôi nên đi tàu hướng nào?

MTR, buses, minibuses & trams in Cantonese - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.