HEYGOW ASMR

Giục ai đó

10 phrases
HD
kuài yìdiǎn.
快一点。
VINhanh lên một chút.
HD
gāi zǒu le.
该走了。
VIĐến giờ đi rồi.
HD
bié tuō le.
别拖了。
VIĐừng trì hoãn nữa.
HD
shíjiān dào le.
时间到了。
VIHết giờ rồi.
HD
kuài diǎn zhǔnbèi.
快点准备。
VIChuẩn bị nhanh lên.
HD
nǐ xiān zuò ba.
你先做吧。
VIBạn làm trước đi.
HD
jǐnkuài huífù wǒ.
尽快回复我。
VITrả lời tôi sớm nhất có thể nhé.
HD
hái méi hǎo ma?
还没好吗?
VIVẫn chưa xong à?
HD
wǒ děng zhe ne.
我等着呢。
VITôi đang đợi đây.
HD
mǎshàng jiù hǎo.
马上就好。
VISắp xong rồi.

快一点 is said far more freely in Chinese than "hurry up" is in English, and carries much less edge. 马上就好 - "almost ready" - is the answer, and it is as elastic as every other 马上 in the language. 我等着呢 adds gentle pressure by simply stating that you are waiting.