HEYGOW ASMR

除了…以外 ngoài…ra

6 phrases
HD
chúle tā yǐwài, dōu lái le
除了他以外,都来了
VINgoài anh ấy ra, mọi người đều đến rồi
HD
chúle Hànyǔ, wǒ hái huì Yīngyǔ
除了汉语,我还会英语
VINgoài tiếng Trung ra, tôi còn biết tiếng Anh
HD
chúle zhōumò, wǒ dōu shàngbān
除了周末,我都上班
VINgoài cuối tuần ra, ngày nào tôi cũng đi làm
HD
chúle zhège, hái yǒu biéde ma?
除了这个,还有别的吗?
VINgoài cái này ra, còn cái khác không?
HD
chúle guì yìdiǎn, dōu hěn hǎo
除了贵一点,都很好
VINgoài việc hơi đắt ra, mọi thứ đều tốt
HD
wǒ chúle gōngzuò shénme dōu bù xiǎng
我除了工作什么都不想
VINgoài công việc ra, tôi chẳng nghĩ gì khác

除了…以外 means two opposite things depending on what follows: with 都 it excludes (除了他以外,都来了, everyone but him), with 还 it includes (除了汉语,我还会英语, Chinese and English too). The word after decides the meaning.