Từ chối & nói giảm
35 phrasesHD
अभी नहीं।
VIBây giờ thì thôi.
HD
थोड़ा सा।
VIMột chút thôi.
HD
थोड़ा रुकिए।
VIChờ một chút.
HD
कुछ नहीं।
VIKhông có gì.
HD
अभी तक नहीं।
VIChưa.
HD
थोड़ा और दीजिए।
VICho tôi thêm một chút.
HD
थोड़ा कम दीजिए।
VICho tôi ít thôi.
HD
थोड़ा महँगा लग रहा है।
VIHơi đắt nhỉ.
HD
ज़्यादा दूर नहीं है।
VIKhông xa lắm đâu.
HD
थोड़ा धीरे बोलिए।
VINói chậm một chút giúp tôi.
HD
ज़रा ध्यान से!
VICẩn thận đấy!
HD
यह ठीक नहीं है।
VIThế này không ổn.
HD
मैं शराब नहीं पीती।
VITôi không uống rượu.
HD
मुझे कोई जल्दी नहीं है।
VITôi không vội đâu.
HD
मुझे पसंद नहीं है।
VITôi không thích.
HD
ऐसा मत कीजिए।
VIĐừng làm thế.
HD
हाथ मत लगाइए।
VIĐừng chạm vào.
HD
थोड़ा दूर है।
VIHơi xa đấy.
HD
मैं थोड़ी थक गई हूँ।
VITôi hơi mệt.
HD
आज नहीं, कल।
VIKhông phải hôm nay, ngày mai cơ.
HD
मुझे भूख नहीं है।
VITôi không đói.
HD
मुझे वहाँ नहीं जाना।
VITôi không muốn đến đó.
HD
इसकी ज़रूरत नहीं है।
VICái đó không cần đâu.
HD
यह चल नहीं रहा है।
VICái này không chạy.
HD
मैंने कुछ नहीं किया।
VITôi có làm gì đâu.
HD
ज़्यादा नहीं, थोड़ा सा।
VIKhông nhiều đâu, một chút thôi.
HD
थोड़ा जल्दी कीजिए।
VINhanh lên một chút.
HD
थोड़ी देर बाद आइए।
VILát nữa hãy quay lại.
HD
यह मेरी ग़लती नहीं है।
VIKhông phải lỗi của tôi.
HD
ऐसा नहीं हो सकता।
VIKhông thể nào.
HD
मैं आज नहीं आ पाऊँगी।
VIHôm nay tôi không đến được.
HD
बुरा मत मानिए।
VIĐừng giận nhé.
HD
मेरे पास ज़्यादा पैसे नहीं हैं।
VITôi không có nhiều tiền.
HD
मैंने ऐसा कभी नहीं कहा।
VITôi chưa bao giờ nói thế.
HD
किसी को मत बताइए।
VIĐừng nói với ai nhé.
Saying no & softening in Hindi - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.