HEYGOW ASMR

Nhờ vả & xin phép

45 phrases
HD
Zarā phir se boliye
ज़रा फिर से बोलिए।
VINói lại lần nữa giúp tôi.
HD
Zarā dikhāie
ज़रा दिखाइए।
VICho tôi xem một chút.
HD
Zarā yah pakṛiye
ज़रा यह पकड़िए।
VICầm giúp tôi cái này một chút.
HD
Yahā̃ likh dījiye
यहाँ लिख दीजिए।
VIViết vào đây giúp tôi.
HD
Kyā maĩ andar ā saktī hū̃
क्या मैं अंदर आ सकती हूँ?
VITôi vào được không?
HD
Kyā maĩ yahā̃ baiṭh saktī hū̃
क्या मैं यहाँ बैठ सकती हूँ?
VITôi ngồi đây được không?
HD
Kyā maĩ foṭo le saktī hū̃
क्या मैं फ़ोटो ले सकती हूँ?
VITôi chụp ảnh được không?
HD
Kyā maĩ yahā̃ khānā khā saktī hū̃
क्या मैं यहाँ खाना खा सकती हूँ?
VITôi ăn ở đây được không?
HD
Zarūr lījiye
ज़रूर, लीजिए।
VI(trả lời) Được chứ, mời bạn.
HD
Kyā āp merī madad kar sakte haĩ
क्या आप मेरी मदद कर सकते हैं?
VIBạn giúp tôi được không?
HD
Kyā āp batā sakte haĩ
क्या आप बता सकते हैं?
VIBạn chỉ giúp tôi được không?
HD
Darvāzā khol dījiye
दरवाज़ा खोल दीजिए।
VIMở cửa giúp tôi.
HD
Zarā dekhiye
ज़रा देखिए।
VIXem giúp tôi một chút.
HD
Āie baiṭhiye
आइए, बैठिए।
VIMời vào, ngồi đi.
HD
Kyā maĩ yah le saktī hū̃
क्या मैं यह ले सकती हूँ?
VITôi lấy cái này được không?
HD
Mujhe vahā̃ le chaliye
मुझे वहाँ ले चलिए।
VIĐưa tôi đến đó.
HD
Kisī ko bulā dījiye
किसी को बुला दीजिए।
VIGọi giúp tôi ai đó.
HD
Māf kījiye yah nahī̃ ho saktā
माफ़ कीजिए, यह नहीं हो सकता।
VI(trả lời) Xin lỗi, không được đâu.
HD
Ise yahā̃ rakh dījiye
इसे यहाँ रख दीजिए।
VIĐể cái này ở đây giúp tôi.
HD
Kyā maĩ ṭāyleṭ istemāl kar saktī hū̃
क्या मैं टॉयलेट इस्तेमाल कर सकती हूँ?
VITôi dùng nhà vệ sinh được không?
HD
Kyā maĩ yahā̃ fon chārj kar saktī hū̃
क्या मैं यहाँ फ़ोन चार्ज कर सकती हूँ?
VITôi sạc điện thoại ở đây được không?
HD
Zarā pankhā chalā dījiye
ज़रा पंखा चला दीजिए।
VIBật quạt giúp tôi.
HD
Zarā lāiṭ band kar dījiye
ज़रा लाइट बंद कर दीजिए।
VITắt đèn giúp tôi.
HD
Zarā āvāz kam kar dījiye
ज़रा आवाज़ कम कर दीजिए।
VIVặn nhỏ tiếng một chút giúp tôi.
HD
Kyā āp angrezī mẽ batā sakte haĩ
क्या आप अंग्रेज़ी में बता सकते हैं?
VIBạn nói bằng tiếng Anh được không?
HD
Kyā maĩ yahā̃ baig rakh saktī hū̃
क्या मैं यहाँ बैग रख सकती हूँ?
VITôi để túi ở đây được không?
HD
Kyā maĩ yah kholkar dekh saktī hū̃
क्या मैं यह खोलकर देख सकती हूँ?
VITôi mở ra xem được không?
HD
Zarā rāstā dījiye
ज़रा रास्ता दीजिए।
VICho tôi qua một chút.
HD
Zarā paik kar dījiye
ज़रा पैक कर दीजिए।
VIGói lại giúp tôi.
HD
Kyā maĩ kal ā saktī hū̃
क्या मैं कल आ सकती हूँ?
VINgày mai tôi đến được không?
HD
Zarā mere sāth chaliye
ज़रा मेरे साथ चलिए।
VIĐi cùng tôi một chút.
HD
Yahī̃ merā intazār kījiye
यहीं मेरा इंतज़ार कीजिए।
VIChờ tôi ở đây nhé.
HD
Kyā āp ise ṭhīk kar sakte haĩ
क्या आप इसे ठीक कर सकते हैं?
VIBạn sửa giúp tôi cái này được không?
HD
Kyā āp yah paṛhkar batā sakte haĩ
क्या आप यह पढ़कर बता सकते हैं?
VIBạn đọc giúp tôi cái này được không?
HD
Zarā ise garam kar dījiye
ज़रा इसे गरम कर दीजिए।
VIHâm nóng giúp tôi cái này.
HD
Zarā merī bāt to suniye
ज़रा मेरी बात तो सुनिए।
VINghe tôi nói đã.
HD
Agar āpko diqqat na ho to khiṛkī khol dū̃
अगर आपको दिक़्क़त न हो, तो खिड़की खोल दूँ?
VINếu không phiền, tôi mở cửa sổ được không?
HD
Merā sāmān zarā dekhiyegā maĩ abhī ātī hū̃
मेरा सामान ज़रा देखिएगा, मैं अभी आती हूँ।
VITrông giúp tôi đồ một chút, tôi quay lại ngay.
HD
Kyā āp is nambar par fon kar denge
क्या आप इस नंबर पर फ़ोन कर देंगे?
VIBạn gọi giúp tôi số này được không?
HD
Mujhe bhī bolne dījiye
मुझे भी बोलने दीजिए।
VIĐể tôi nói với.
HD
Zarā baig ūpar rakhne mẽ madad kar dījiye
ज़रा बैग ऊपर रखने में मदद कर दीजिए।
VIGiúp tôi để túi lên trên với.
HD
Pahle mujhe jāne dījiye merī ṭren hai
पहले मुझे जाने दीजिए, मेरी ट्रेन है।
VICho tôi đi trước, tôi phải bắt tàu.
HD
Agar ho sake to āj hī kar dījiye
अगर हो सके तो आज ही कर दीजिए।
VINếu được thì làm trong hôm nay giúp tôi.
HD
Kyā maĩ thoṛī der yahā̃ ruk saktī hū̃
क्या मैं थोड़ी देर यहाँ रुक सकती हूँ?
VITôi ở đây một lát được không?
HD
Kyā āp merī jagah bāt kar sakte haĩ
क्या आप मेरी जगह बात कर सकते हैं?
VIBạn nói giúp tôi được không?

Requests & permission in Hindi - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.