Những gì đã mất
14 phrasesHD
昔
VINgày xưa
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
当時
VIThời bấy giờ
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
以前は
VITrước đây thì
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
そのころ
VIDạo đó
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
無くなりました
VIĐã không còn nữa
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
閉店しました
VIĐã đóng cửa
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
建て替えられました
VIĐã được xây lại
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
今はもう見かけません
VIBây giờ không còn thấy nữa
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
懐かしい景色です
VIMột khung cảnh gợi nhớ ngày xưa
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
残っているのはこれだけです
VIChỉ còn lại mỗi cái này
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
写真でしか知りません
VITôi chỉ biết qua ảnh thôi
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
祖父から聞きました
VITôi nghe ông kể lại
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
記録が残っています
VIVẫn còn lưu lại ghi chép
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
HD
大切に守られています
VIĐược gìn giữ cẩn thận
Những thứ đã mất đi, và cách nói tiếc nhớ chúng.
What has gone in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.