Niên hiệu
15 phrasesHD
元号
VIniên hiệu
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
西暦
VIdương lịch
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
明治
VIthời Meiji
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
大正
VIthời Taisho
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
昭和
VIthời Showa
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
平成
VIthời Heisei
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
令和
VIthời Reiwa
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
昭和生まれです
VITôi sinh vào thời Showa ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
生年月日をご記入ください
VIXin điền ngày tháng năm sinh ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
元号でお願いします
VIXin ghi theo niên hiệu ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
今年は令和何年ですか
VINăm nay là Reiwa năm thứ mấy ạ?
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
昭和っぽいですね
VICó cảm giác cổ xưa kiểu thời Showa nhỉ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
時代が変わりました
VIThời thế đã thay đổi rồi ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
戦後のことです
VIĐó là chuyện sau chiến tranh ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
HD
百年前の建物です
VIĐây là tòa nhà một trăm năm tuổi ạ
Năm 2026 cũng là Reiwa 8, và thứ tờ khai hỏi tới chính là niên hiệu đó.
The eras in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.