HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Xưa và nay
42
phrases
Niên hiệu
15
元号 · 西暦 · 明治 · 大正
Những gì đã mất
14
昔 · 当時 · 以前は · そのころ
Những gì đã thay đổi
13
便利になりました · 物価が上がりました · 人が減っています · 高齢化
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語