Nói chuyện với giáo viên
13 phrasesHD
担任の先生
VIGiáo viên chủ nhiệm
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
欠席
VIVắng mặt
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
早退
VIVề sớm
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
熱があるので休ませます
VICháu bị sốt nên tôi cho nghỉ
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
お迎えに行きます
VITôi sẽ đến đón cháu
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
少し遅れます
VITôi sẽ đến muộn một chút
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
何かあればご連絡ください
VICó chuyện gì xin liên lạc với tôi
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
最近どうでしょうか
VIDạo này cháu thế nào ạ
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
家では元気です
VIỞ nhà cháu vẫn bình thường
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
友達とうまくいっていますか
VICháu có hòa đồng với bạn bè không
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
心配なことがあります
VITôi có điều này lo lắng
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
日本語がまだ苦手です
VICháu vẫn còn yếu tiếng Nhật
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
HD
ご指導ありがとうございます
VICảm ơn thầy cô đã chỉ bảo
Cách nói chuyện với thầy cô: chẳng ai dạy, vì giáo trình vốn viết cho học sinh.
Talking to a teacher in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.