HEYGOW ASMR

Năm học

14 phrases
HD
にゅうがくしき
入学式
VILễ nhập học
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
そつぎょうしき
卒業式
VILễ tốt nghiệp
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
がっき
学期
VIHọc kỳ
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
じかんわり
時間割
VIThời khóa biểu
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
しゅくだい
宿題
VIBài tập về nhà
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
れんらくちょう
連絡帳
VISổ liên lạc
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
きゅうしょく
給食
VIBữa ăn ở trường
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
うんどうかい
運動会
VIHội thao của trường
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
じゅぎょうさんかん
授業参観
VIBuổi dự giờ dành cho phụ huynh
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
ほごしゃかい
保護者会
VIHọp phụ huynh
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
やすみじかん
休み時間
VIGiờ ra chơi
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
もちもの
持ち物
VIĐồ cần mang theo
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
あしたはすいとうがいります
明日は水筒が要ります
VINgày mai cần mang bình nước
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.
HD
ていしゅつぶつをわすれました
提出物を忘れました
VITôi quên mất thứ phải nộp
Renrakuchou đi đi về về giữa nhà và lớp học mỗi ngày, và chờ phụ huynh viết trả lời.

Năm học tiếng Nhật: danh sách 14 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
入学式にゅうがくしきLễ nhập học
卒業式そつぎょうしきLễ tốt nghiệp
学期がっきHọc kỳ
時間割じかんわりThời khóa biểu
宿題しゅくだいBài tập về nhà
連絡帳れんらくちょうSổ liên lạc
給食きゅうしょくBữa ăn ở trường
運動会うんどうかいHội thao của trường
授業参観じゅぎょうさんかんBuổi dự giờ dành cho phụ huynh
保護者会ほごしゃかいHọp phụ huynh
休み時間やすみじかんGiờ ra chơi
持ち物もちものĐồ cần mang theo
明日は水筒が要りますあしたはすいとうがいりますNgày mai cần mang bình nước
提出物を忘れましたていしゅつぶつをわすれましたTôi quên mất thứ phải nộp

The school year in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.