Trẻ em
15 phrasesHD
赤ちゃん
VIem bé sơ sinh
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
幼児
VItrẻ nhỏ
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
小学生
VIhọc sinh tiểu học
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
中学生
VIhọc sinh trung học cơ sở
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
高校生
VIhọc sinh trung học phổ thông
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
保育園
VInhà trẻ
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
幼稚園
VItrường mẫu giáo
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
お誕生日おめでとう
VIChúc mừng sinh nhật con
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
よくできたね
VICon giỏi lắm
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
気をつけてね
VICon cẩn thận nhé
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
手をつなごう
VINắm tay mẹ nào
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
もう寝る時間だよ
VIĐến giờ đi ngủ rồi con
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
好き嫌いが多いです
VIKén ăn lắm
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
兄弟げんかをしました
VIAnh em đã cãi nhau
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
HD
成長が早いですね
VILớn nhanh thật nhỉ
Tuổi, các giai đoạn lớn lên, và những lời nói với một đứa trẻ nhỏ.
Children in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.