HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Trẻ em và trường học
42
phrases
Trẻ em
15
赤ちゃん · 幼児 · 小学生 · 中学生
Năm học
14
入学式 · 卒業式 · 学期 · 時間割
Nói chuyện với giáo viên
13
担任の先生 · 欠席 · 早退 · 熱があるので休ませます
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語