Với người quen
13 phrasesHD
元気を出してください
VIVui lên đi nhé
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
よく頑張りましたね
VIBạn đã cố gắng rất tốt đấy
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
さすがですね
VIĐúng là anh chị có khác ạ
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
羨ましいです
VITôi ghen tị quá ạ
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
お大事に
VIAnh chị giữ gìn sức khỏe nhé
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
心配していました
VIMình đã lo cho bạn lắm đấy
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
話を聞かせてください
VIKể cho mình nghe đi
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
そばにいます
VIMình luôn ở bên bạn
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
言いにくいのですが
VIChuyện này hơi khó nói, nhưng mà
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
正直に言います
VITôi xin nói thật lòng
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
怒らないで聞いてください
VIBạn nghe mình nói hết đã, đừng giận
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
許してください
VIXin hãy tha thứ cho tôi
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
HD
ありがとう、本当に
VICảm ơn bạn, thật lòng đấy
Nói một lời ấm áp, và nói một điều khó nói, với người mình đã thân quen.
With someone you know in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.