HEYGOW ASMR

Máy móc

15 phrases
HD
パソコン
VImáy tính
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
がめんがきえました
画面が消えました
VIMàn hình tắt ngóm rồi ạ
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
でんげん
電源
VInguồn điện
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
はいせん
配線
VIhệ thống dây nối
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
プリンター
VImáy in
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
スキャン
VIquét tài liệu
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
カメラ
VImáy ảnh
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
マイク
VImicrô
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
がしつ
画質
VIchất lượng hình ảnh
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
おんしつ
音質
VIchất lượng âm thanh
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
ようりょう
容量
VIdung lượng
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
さいしんのきしゅです
最新の機種です
VIĐây là mẫu mới nhất ạ
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
ふるいきかいです
古い機械です
VIĐây là máy đời cũ ạ
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
ほしょうしょはありますか
保証書はありますか
VIAnh chị có giữ phiếu bảo hành không ạ?
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.
HD
しゅうりにだしました
修理に出しました
VITôi đã đem đi sửa rồi ạ
Bên dưới là tiếng Anh, còn bề mặt là tiếng Nhật. Cái phải học chính là hình thức ở bề mặt.

Máy móc tiếng Nhật: danh sách 15 từ

tiếng NhậtCách đọcNghĩa
パソコンmáy tính
画面が消えましたがめんがきえましたMàn hình tắt ngóm rồi ạ
電源でんげんnguồn điện
配線はいせんhệ thống dây nối
プリンターmáy in
スキャンquét tài liệu
カメラmáy ảnh
マイクmicrô
画質がしつchất lượng hình ảnh
音質おんしつchất lượng âm thanh
容量ようりょうdung lượng
最新の機種ですさいしんのきしゅですĐây là mẫu mới nhất ạ
古い機械ですふるいきかいですĐây là máy đời cũ ạ
保証書はありますかほしょうしょはありますかAnh chị có giữ phiếu bảo hành không ạ?
修理に出しましたしゅうりにだしましたTôi đã đem đi sửa rồi ạ

The machines in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.